ransacker

[Mỹ]/rænsəkər/
[Anh]/rænsækər/

Dịch

n. một người hoặc vật ransack; người tìm kiếm cẩn thận, thường với ý định trộm cắp

Cụm từ & Cách kết hợp

the ransacker

người đột nhập

ransackers broke

những kẻ đột nhập đã phá

tomb ransacker

người đột nhập lăng mộ

house ransacker

người đột nhập nhà

grave ransacker

người đột nhập mộ

burglar ransacker

người đột nhập trộm

museum ransacker

người đột nhập bảo tàng

Câu ví dụ

the masked ransacker broke into the house.

Đạo tặc đeo mặt đã đột nhập vào ngôi nhà.

police are searching for the ruthless ransacker.

Cảnh sát đang truy tìm đạo tặc vô tình.

the habitual ransacker targeted local businesses.

Đạo tặc chuyên nghiệp đã nhắm đến các doanh nghiệp địa phương.

a solitary ransacker destroyed the office.

Một đạo tặc đơn độc đã phá hủy văn phòng.

the violent ransacker left the room in chaos.

Đạo tặc bạo lực đã để lại căn phòng trong hỗn loạn.

the fleeing ransacker dropped the stolen goods.

Đạo tặc đang trốn chạy đã đánh rơi những món hàng cướp được.

the suspected ransacker was arrested yesterday.

Đạo tặc nghi ngờ đã bị bắt giữ vào hôm qua.

the desperate ransacker ignored the alarm.

Đạo tặc tuyệt vọng đã bỏ qua tiếng báo động.

the convicted ransacker faces ten years in prison.

Đạo tặc đã bị kết án sẽ phải đối mặt với mười năm tù giam.

the opportunistic ransacker stole expensive jewelry.

Đạo tặc khôn khéo đã cướp đi những món trang sức đắt tiền.

the unknown ransacker vanished without a trace.

Đạo tặc không xác định đã biến mất không dấu vết.

the relentless ransacker returned to the crime scene.

Đạo tặc không ngừng nghỉ đã quay lại hiện trường vụ án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay