ransacking the house
đột kích nhà
ransacking the room
đột kích căn phòng
ransacking the office
đột kích văn phòng
ransacking the car
đột kích chiếc xe hơi
ransacking the files
đột kích các tập tin
ransacking the closet
đột kích tủ quần áo
ransacking the drawers
đột kích ngăn kéo
ransacking the bag
đột kích chiếc túi
ransacking the belongings
đột kích đồ đạc
ransacking the shelves
đột kích kệ
the thieves were caught ransacking the house.
Những tên trộm bị bắt quả tang đột nhập và lục soát nhà.
ransacking the office, they searched for important documents.
Trong khi đột nhập và lục soát văn phòng, họ tìm kiếm các tài liệu quan trọng.
she felt violated after ransacking her personal belongings.
Cô cảm thấy bị xâm phạm sau khi bị lục soát tài sản cá nhân.
the police found evidence of ransacking at the crime scene.
Cảnh sát tìm thấy bằng chứng về hành vi đột nhập tại hiện trường vụ án.
ransacking the drawers, he finally found the key.
Khi lục soát các ngăn kéo, cuối cùng anh ta cũng tìm thấy chìa khóa.
they were accused of ransacking the museum for artifacts.
Họ bị cáo buộc đột nhập và lục soát bảo tàng để lấy các cổ vật.
the kids were ransacking the pantry for snacks.
Những đứa trẻ đang lục soát tủ đựng thức ăn để tìm đồ ăn vặt.
after ransacking the entire apartment, they left empty-handed.
Sau khi lục soát toàn bộ căn hộ, họ rời đi mà tay không.
ransacking the old attic revealed hidden treasures.
Việc lục soát gác mái cũ kỹ đã tiết lộ những kho báu ẩn giấu.
he spent hours ransacking through his old papers.
Anh ta dành hàng giờ lục lọi đống giấy tờ cũ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay