rappee

[Mỹ]/ræˈpiː/
[Anh]/ræˈpi/

Dịch

n. thuốc lá xì gà mạnh; thuốc lá xì gà thô
Word Forms
số nhiềurappees

Cụm từ & Cách kết hợp

rappee powder

bột rappee

rappee snuff

snuff rappee

rappee tobacco

thuốc lá rappee

rappee box

hộp đựng rappee

rappee blend

pha trộn rappee

rappee scent

mùi hương rappee

rappee flavor

vị rappee

rappee aroma

aroma rappee

rappee experience

trải nghiệm rappee

rappee brand

thương hiệu rappee

Câu ví dụ

he decided to rappee his favorite song at the talent show.

anh ấy quyết định hát lại bài hát yêu thích của mình tại buổi biểu diễn tài năng.

she loves to rappee along with the music in her car.

cô ấy thích hát lại cùng với âm nhạc trong xe của mình.

they gathered to rappee their favorite nursery rhymes.

họ tụ tập để hát lại những vần thơ thiếu nhi yêu thích của họ.

it's fun to rappee with friends during a road trip.

thật vui khi hát lại với bạn bè trong một chuyến đi đường.

the kids were excited to rappee at the school talent show.

các em nhỏ rất hào hứng hát lại tại buổi biểu diễn tài năng của trường.

he often practices to rappee his lyrics before recording.

anh ấy thường xuyên luyện tập để hát lại lời bài hát của mình trước khi thu âm.

she learned to rappee by watching online tutorials.

cô ấy học cách hát lại bằng cách xem các hướng dẫn trực tuyến.

during the party, everyone wanted to rappee their favorite hits.

trong bữa tiệc, mọi người đều muốn hát lại những bản hit yêu thích của họ.

he used to rappee for fun, but now it's his career.

trước đây anh ấy thường hát lại cho vui, nhưng bây giờ nó là sự nghiệp của anh ấy.

she practiced daily to improve her ability to rappee.

cô ấy luyện tập hàng ngày để cải thiện khả năng hát lại của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay