establish rapport
thiết lập sự kết nối
good rapport
quan hệ tốt đẹp
develop rapport
phát triển sự kết nối
positive rapport
quan hệ tích cực
she was able to establish a good rapport with the children.
cô ấy đã có thể thiết lập mối quan hệ tốt đẹp với trẻ em.
She has an excellent rapport with her staff.
Cô ấy có mối quan hệ tuyệt vời với nhân viên của mình.
his improvisation indicates that he is en rapport with the rhythm of the band.
Sự ứng tác của anh ấy cho thấy anh ấy hòa hợp với nhịp điệu của ban nhạc.
Tanna Oldfield's software company needed to establish rapport between some new hires and the firm's old guard.
Công ty phần mềm của Tanna Oldfield cần thiết lập mối quan hệ giữa một số nhân viên mới và những người kỳ cựu của công ty.
build rapport with clients
xây dựng mối quan hệ với khách hàng
establish a good rapport with colleagues
thiết lập mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp
maintain rapport with customers
duy trì mối quan hệ với khách hàng
develop rapport with team members
phát triển mối quan hệ với các thành viên trong nhóm
improve rapport with stakeholders
cải thiện mối quan hệ với các bên liên quan
foster rapport in a group setting
nuôi dưỡng mối quan hệ trong môi trường nhóm
create rapport with new acquaintances
tạo mối quan hệ với những người quen mới
enhance rapport through effective communication
tăng cường mối quan hệ thông qua giao tiếp hiệu quả
establishing rapport is crucial in negotiations
thiết lập mối quan hệ là rất quan trọng trong đàm phán
a lack of rapport can hinder teamwork
sự thiếu hụt mối quan hệ có thể cản trở sự hợp tác của nhóm
establish rapport
thiết lập sự kết nối
good rapport
quan hệ tốt đẹp
develop rapport
phát triển sự kết nối
positive rapport
quan hệ tích cực
she was able to establish a good rapport with the children.
cô ấy đã có thể thiết lập mối quan hệ tốt đẹp với trẻ em.
She has an excellent rapport with her staff.
Cô ấy có mối quan hệ tuyệt vời với nhân viên của mình.
his improvisation indicates that he is en rapport with the rhythm of the band.
Sự ứng tác của anh ấy cho thấy anh ấy hòa hợp với nhịp điệu của ban nhạc.
Tanna Oldfield's software company needed to establish rapport between some new hires and the firm's old guard.
Công ty phần mềm của Tanna Oldfield cần thiết lập mối quan hệ giữa một số nhân viên mới và những người kỳ cựu của công ty.
build rapport with clients
xây dựng mối quan hệ với khách hàng
establish a good rapport with colleagues
thiết lập mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp
maintain rapport with customers
duy trì mối quan hệ với khách hàng
develop rapport with team members
phát triển mối quan hệ với các thành viên trong nhóm
improve rapport with stakeholders
cải thiện mối quan hệ với các bên liên quan
foster rapport in a group setting
nuôi dưỡng mối quan hệ trong môi trường nhóm
create rapport with new acquaintances
tạo mối quan hệ với những người quen mới
enhance rapport through effective communication
tăng cường mối quan hệ thông qua giao tiếp hiệu quả
establishing rapport is crucial in negotiations
thiết lập mối quan hệ là rất quan trọng trong đàm phán
a lack of rapport can hinder teamwork
sự thiếu hụt mối quan hệ có thể cản trở sự hợp tác của nhóm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay