political rapprochements
sự hòa giải chính trị
diplomatic rapprochements
sự hòa giải ngoại giao
recent rapprochements
sự hòa giải gần đây
cultural rapprochements
sự hòa giải văn hóa
economic rapprochements
sự hòa giải kinh tế
strategic rapprochements
sự hòa giải chiến lược
mutual rapprochements
sự hòa giải lẫn nhau
historical rapprochements
sự hòa giải lịch sử
international rapprochements
sự hòa giải quốc tế
future rapprochements
sự hòa giải trong tương lai
recent rapprochements between the two countries have improved relations.
Những sự hòa giải gần đây giữa hai quốc gia đã cải thiện quan hệ.
the rapprochements in trade policies have benefited both economies.
Những sự hòa giải trong các chính sách thương mại đã mang lại lợi ích cho cả hai nền kinh tế.
diplomatic rapprochements can lead to lasting peace.
Những sự hòa giải ngoại giao có thể dẫn đến hòa bình lâu dài.
rapprochements among rival factions are essential for stability.
Những sự hòa giải giữa các phe phái đối thủ là điều cần thiết cho sự ổn định.
the recent rapprochements in science and technology have fostered innovation.
Những sự hòa giải gần đây trong khoa học và công nghệ đã thúc đẩy sự đổi mới.
rapprochements in cultural exchanges enhance mutual understanding.
Những sự hòa giải trong trao đổi văn hóa tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.
strategic rapprochements can reshape geopolitical landscapes.
Những sự hòa giải chiến lược có thể định hình lại các bối cảnh địa chính trị.
efforts for rapprochements are underway between the two organizations.
Những nỗ lực hòa giải đang được tiến hành giữa hai tổ chức.
rapprochements in environmental policies are critical for sustainability.
Những sự hòa giải trong các chính sách môi trường là rất quan trọng cho sự bền vững.
the rapprochements achieved at the summit were historic.
Những sự hòa giải đạt được tại hội nghị thượng đỉnh là mang tính lịch sử.
political rapprochements
sự hòa giải chính trị
diplomatic rapprochements
sự hòa giải ngoại giao
recent rapprochements
sự hòa giải gần đây
cultural rapprochements
sự hòa giải văn hóa
economic rapprochements
sự hòa giải kinh tế
strategic rapprochements
sự hòa giải chiến lược
mutual rapprochements
sự hòa giải lẫn nhau
historical rapprochements
sự hòa giải lịch sử
international rapprochements
sự hòa giải quốc tế
future rapprochements
sự hòa giải trong tương lai
recent rapprochements between the two countries have improved relations.
Những sự hòa giải gần đây giữa hai quốc gia đã cải thiện quan hệ.
the rapprochements in trade policies have benefited both economies.
Những sự hòa giải trong các chính sách thương mại đã mang lại lợi ích cho cả hai nền kinh tế.
diplomatic rapprochements can lead to lasting peace.
Những sự hòa giải ngoại giao có thể dẫn đến hòa bình lâu dài.
rapprochements among rival factions are essential for stability.
Những sự hòa giải giữa các phe phái đối thủ là điều cần thiết cho sự ổn định.
the recent rapprochements in science and technology have fostered innovation.
Những sự hòa giải gần đây trong khoa học và công nghệ đã thúc đẩy sự đổi mới.
rapprochements in cultural exchanges enhance mutual understanding.
Những sự hòa giải trong trao đổi văn hóa tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.
strategic rapprochements can reshape geopolitical landscapes.
Những sự hòa giải chiến lược có thể định hình lại các bối cảnh địa chính trị.
efforts for rapprochements are underway between the two organizations.
Những nỗ lực hòa giải đang được tiến hành giữa hai tổ chức.
rapprochements in environmental policies are critical for sustainability.
Những sự hòa giải trong các chính sách môi trường là rất quan trọng cho sự bền vững.
the rapprochements achieved at the summit were historic.
Những sự hòa giải đạt được tại hội nghị thượng đỉnh là mang tính lịch sử.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now