rarefying air
khí làm loãng
rarefying process
quá trình làm loãng
rarefying effect
hiệu ứng làm loãng
rarefying atmosphere
khí quyển làm loãng
rarefying conditions
điều kiện làm loãng
rarefying agents
chất làm loãng
rarefying techniques
kỹ thuật làm loãng
rarefying gases
khí làm loãng
rarefying methods
phương pháp làm loãng
rarefying fluids
chất lỏng làm loãng
the process of rarefying the air is crucial for high-altitude flights.
quá trình làm loãng không khí là rất quan trọng đối với các chuyến bay ở độ cao lớn.
scientists are rarefying the samples to study their properties.
các nhà khoa học đang làm loãng các mẫu vật để nghiên cứu tính chất của chúng.
rarefying the atmosphere can lead to various weather changes.
việc làm loãng khí quyển có thể dẫn đến nhiều thay đổi thời tiết khác nhau.
the rarefying effect of the mountain air can be felt immediately.
hiệu ứng làm loãng của không khí trên núi có thể cảm nhận ngay lập tức.
rarefying the gas mixture improved the reaction rates.
việc làm loãng hỗn hợp khí đã cải thiện tốc độ phản ứng.
in art, rarefying the colors can create a sense of depth.
trong nghệ thuật, việc làm loãng màu sắc có thể tạo ra cảm giác về độ sâu.
they are rarefying the liquid to enhance its flavor.
họ đang làm loãng chất lỏng để tăng hương vị của nó.
rarefying the atmosphere in the lab allows for better experiments.
việc làm loãng khí quyển trong phòng thí nghiệm cho phép thực hiện các thí nghiệm tốt hơn.
the rarefying process is essential for certain chemical reactions.
quá trình làm loãng là rất quan trọng đối với một số phản ứng hóa học nhất định.
by rarefying the medium, we can observe new phenomena.
bằng cách làm loãng môi trường, chúng ta có thể quan sát những hiện tượng mới.
rarefying air
khí làm loãng
rarefying process
quá trình làm loãng
rarefying effect
hiệu ứng làm loãng
rarefying atmosphere
khí quyển làm loãng
rarefying conditions
điều kiện làm loãng
rarefying agents
chất làm loãng
rarefying techniques
kỹ thuật làm loãng
rarefying gases
khí làm loãng
rarefying methods
phương pháp làm loãng
rarefying fluids
chất lỏng làm loãng
the process of rarefying the air is crucial for high-altitude flights.
quá trình làm loãng không khí là rất quan trọng đối với các chuyến bay ở độ cao lớn.
scientists are rarefying the samples to study their properties.
các nhà khoa học đang làm loãng các mẫu vật để nghiên cứu tính chất của chúng.
rarefying the atmosphere can lead to various weather changes.
việc làm loãng khí quyển có thể dẫn đến nhiều thay đổi thời tiết khác nhau.
the rarefying effect of the mountain air can be felt immediately.
hiệu ứng làm loãng của không khí trên núi có thể cảm nhận ngay lập tức.
rarefying the gas mixture improved the reaction rates.
việc làm loãng hỗn hợp khí đã cải thiện tốc độ phản ứng.
in art, rarefying the colors can create a sense of depth.
trong nghệ thuật, việc làm loãng màu sắc có thể tạo ra cảm giác về độ sâu.
they are rarefying the liquid to enhance its flavor.
họ đang làm loãng chất lỏng để tăng hương vị của nó.
rarefying the atmosphere in the lab allows for better experiments.
việc làm loãng khí quyển trong phòng thí nghiệm cho phép thực hiện các thí nghiệm tốt hơn.
the rarefying process is essential for certain chemical reactions.
quá trình làm loãng là rất quan trọng đối với một số phản ứng hóa học nhất định.
by rarefying the medium, we can observe new phenomena.
bằng cách làm loãng môi trường, chúng ta có thể quan sát những hiện tượng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay