rarifies

[Mỹ]/ˈrɛrəfaɪz/
[Anh]/ˈrɛrəˌfaɪz/

Dịch

vt. làm mỏng hoặc ít đặc hơn
vi. trở nên mỏng hoặc ít đặc hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

rarifies the air

làm loãng không khí

rarifies the atmosphere

làm loãng khí quyển

rarifies the sound

làm loãng âm thanh

rarifies the space

làm loãng không gian

rarifies the essence

làm loãng bản chất

rarifies the matter

làm loãng vật chất

rarifies the environment

làm loãng môi trường

rarifies the substance

làm loãng chất liệu

rarifies the quality

làm loãng chất lượng

rarifies the experience

làm loãng trải nghiệm

Câu ví dụ

the high altitude rarifies the air, making it harder to breathe.

Độ cao lớn làm không khí loãng hơn, khiến việc hít thở trở nên khó khăn hơn.

as the temperature drops, the atmosphere rarifies.

Khi nhiệt độ giảm, khí quyển trở nên loãng hơn.

the process of evaporation rarifies the water in the atmosphere.

Quá trình bay hơi làm nước trong khí quyển trở nên loãng hơn.

in the mountains, the wind rarifies the snow on the slopes.

Ở vùng núi, gió làm tuyết trên sườn đồi loãng hơn.

the scientist explained how altitude rarifies gases.

Nhà khoa học giải thích cách độ cao làm loãng khí.

as the balloon rises, the air inside rarifies.

Khi quả bóng bay lên, không khí bên trong trở nên loãng hơn.

rarifies in the atmosphere can lead to increased uv radiation exposure.

Sự loãng của khí quyển có thể dẫn đến tăng mức phơi nhiễm với tia cực tím.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay