rassling match
trận đấu vật
rassling ring
sân vật
rassling event
sự kiện vật
rassling champion
quán quân vật
rassling fan
người hâm mộ vật
rassling team
đội vật
rassling career
sự nghiệp vật
rassling style
phong cách vật
rassling coach
huấn luyện viên vật
rassling training
tập luyện vật
he enjoys rassling with his friends on the weekends.
anh ấy thích đấu vật với bạn bè vào cuối tuần.
rassling can be a great way to stay fit.
đấu vật có thể là một cách tuyệt vời để duy trì sức khỏe.
they organized a rassling tournament at the school.
họ đã tổ chức một giải đấu vật tại trường học.
rassling requires both strength and strategy.
đấu vật đòi hỏi cả sức mạnh và chiến lược.
she watched a rassling match on tv last night.
Cô ấy đã xem một trận đấu vật trên TV tối qua.
rassling is a popular sport in many countries.
đấu vật là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia.
he learned the basics of rassling in gym class.
anh ấy đã học những kiến thức cơ bản về đấu vật ở lớp thể dục.
rassling can help build confidence in young athletes.
đấu vật có thể giúp xây dựng sự tự tin ở các vận động viên trẻ.
they practiced rassling techniques every afternoon.
họ đã thực hành các kỹ thuật đấu vật mỗi buổi chiều.
the coach emphasized the importance of rassling skills.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng đấu vật.
rassling match
trận đấu vật
rassling ring
sân vật
rassling event
sự kiện vật
rassling champion
quán quân vật
rassling fan
người hâm mộ vật
rassling team
đội vật
rassling career
sự nghiệp vật
rassling style
phong cách vật
rassling coach
huấn luyện viên vật
rassling training
tập luyện vật
he enjoys rassling with his friends on the weekends.
anh ấy thích đấu vật với bạn bè vào cuối tuần.
rassling can be a great way to stay fit.
đấu vật có thể là một cách tuyệt vời để duy trì sức khỏe.
they organized a rassling tournament at the school.
họ đã tổ chức một giải đấu vật tại trường học.
rassling requires both strength and strategy.
đấu vật đòi hỏi cả sức mạnh và chiến lược.
she watched a rassling match on tv last night.
Cô ấy đã xem một trận đấu vật trên TV tối qua.
rassling is a popular sport in many countries.
đấu vật là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia.
he learned the basics of rassling in gym class.
anh ấy đã học những kiến thức cơ bản về đấu vật ở lớp thể dục.
rassling can help build confidence in young athletes.
đấu vật có thể giúp xây dựng sự tự tin ở các vận động viên trẻ.
they practiced rassling techniques every afternoon.
họ đã thực hành các kỹ thuật đấu vật mỗi buổi chiều.
the coach emphasized the importance of rassling skills.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng đấu vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay