ratcatcher

[Mỹ]/[ˈrætˌkætʃə]/
[Anh]/[ˈrætˌkætʃər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người bắt chuột, đặc biệt là nghề nghiệp; một người loại bỏ hoặc xua đi thứ không mong muốn hoặc gây phiền toái.

Cụm từ & Cách kết hợp

the ratcatcher

người bắt chuột

ratcatcher's job

công việc của người bắt chuột

be a ratcatcher

làm người bắt chuột

hired ratcatcher

người bắt chuột được thuê

ratcatcher came

người bắt chuột đến

young ratcatcher

người bắt chuột trẻ tuổi

ratcatcher working

người bắt chuột đang làm việc

village ratcatcher

người bắt chuột ở làng

skilled ratcatcher

người bắt chuột có tay nghề

Câu ví dụ

the village hired a ratcatcher to deal with the infestation.

Người làng đã thuê một người bắt chuột để xử lý tình trạng dịch bệnh.

he was known locally as the ratcatcher, a grim but necessary figure.

Ông được biết đến ở địa phương là người bắt chuột, một hình ảnh u ám nhưng cần thiết.

the ratcatcher carried traps and poison to rid the warehouse of rodents.

Người bắt chuột mang theo bẫy và chất độc để loại bỏ chuột khỏi kho hàng.

a skilled ratcatcher is worth their weight in gold to a farmer.

Một người bắt chuột có tay nghề sẽ đáng giá bằng trọng lượng vàng đối với một nông dân.

the old ratcatcher had seen it all, from grand estates to crumbling barns.

Người bắt chuột già đã từng chứng kiến tất cả, từ những khu biệt thự tráng lệ đến những ngôi nhà kho đang sụp đổ.

he became a ratcatcher after losing his job at the factory.

Ông trở thành người bắt chuột sau khi mất việc ở nhà máy.

the ratcatcher’s work was often dirty and dangerous, but essential.

Công việc của người bắt chuột thường bẩn thỉu và nguy hiểm, nhưng lại rất cần thiết.

the ratcatcher used a ferret to flush out rats from underground tunnels.

Người bắt chuột sử dụng một con mèo hoang để xua đuổi chuột ra khỏi các hầm ngầm.

despite the smell, the ratcatcher was proud of his profession.

Dù mùi hôi, người bắt chuột vẫn tự hào về nghề nghiệp của mình.

the ratcatcher set his traps near the riverbank where rats were plentiful.

Người bắt chuột đặt bẫy của mình gần bờ sông, nơi chuột rất nhiều.

he was a solitary ratcatcher, preferring the company of animals to people.

Ông là một người bắt chuột cô độc, thích sự đồng hành của động vật hơn con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay