the ratcatcher
người bắt chuột
ratcatcher's job
công việc của người bắt chuột
be a ratcatcher
làm người bắt chuột
hired ratcatcher
người bắt chuột được thuê
ratcatcher came
người bắt chuột đến
young ratcatcher
người bắt chuột trẻ tuổi
ratcatcher working
người bắt chuột đang làm việc
village ratcatcher
người bắt chuột ở làng
skilled ratcatcher
người bắt chuột có tay nghề
the village hired a ratcatcher to deal with the infestation.
Người làng đã thuê một người bắt chuột để xử lý tình trạng dịch bệnh.
he was known locally as the ratcatcher, a grim but necessary figure.
Ông được biết đến ở địa phương là người bắt chuột, một hình ảnh u ám nhưng cần thiết.
the ratcatcher carried traps and poison to rid the warehouse of rodents.
Người bắt chuột mang theo bẫy và chất độc để loại bỏ chuột khỏi kho hàng.
a skilled ratcatcher is worth their weight in gold to a farmer.
Một người bắt chuột có tay nghề sẽ đáng giá bằng trọng lượng vàng đối với một nông dân.
the old ratcatcher had seen it all, from grand estates to crumbling barns.
Người bắt chuột già đã từng chứng kiến tất cả, từ những khu biệt thự tráng lệ đến những ngôi nhà kho đang sụp đổ.
he became a ratcatcher after losing his job at the factory.
Ông trở thành người bắt chuột sau khi mất việc ở nhà máy.
the ratcatcher’s work was often dirty and dangerous, but essential.
Công việc của người bắt chuột thường bẩn thỉu và nguy hiểm, nhưng lại rất cần thiết.
the ratcatcher used a ferret to flush out rats from underground tunnels.
Người bắt chuột sử dụng một con mèo hoang để xua đuổi chuột ra khỏi các hầm ngầm.
despite the smell, the ratcatcher was proud of his profession.
Dù mùi hôi, người bắt chuột vẫn tự hào về nghề nghiệp của mình.
the ratcatcher set his traps near the riverbank where rats were plentiful.
Người bắt chuột đặt bẫy của mình gần bờ sông, nơi chuột rất nhiều.
he was a solitary ratcatcher, preferring the company of animals to people.
Ông là một người bắt chuột cô độc, thích sự đồng hành của động vật hơn con người.
the ratcatcher
người bắt chuột
ratcatcher's job
công việc của người bắt chuột
be a ratcatcher
làm người bắt chuột
hired ratcatcher
người bắt chuột được thuê
ratcatcher came
người bắt chuột đến
young ratcatcher
người bắt chuột trẻ tuổi
ratcatcher working
người bắt chuột đang làm việc
village ratcatcher
người bắt chuột ở làng
skilled ratcatcher
người bắt chuột có tay nghề
the village hired a ratcatcher to deal with the infestation.
Người làng đã thuê một người bắt chuột để xử lý tình trạng dịch bệnh.
he was known locally as the ratcatcher, a grim but necessary figure.
Ông được biết đến ở địa phương là người bắt chuột, một hình ảnh u ám nhưng cần thiết.
the ratcatcher carried traps and poison to rid the warehouse of rodents.
Người bắt chuột mang theo bẫy và chất độc để loại bỏ chuột khỏi kho hàng.
a skilled ratcatcher is worth their weight in gold to a farmer.
Một người bắt chuột có tay nghề sẽ đáng giá bằng trọng lượng vàng đối với một nông dân.
the old ratcatcher had seen it all, from grand estates to crumbling barns.
Người bắt chuột già đã từng chứng kiến tất cả, từ những khu biệt thự tráng lệ đến những ngôi nhà kho đang sụp đổ.
he became a ratcatcher after losing his job at the factory.
Ông trở thành người bắt chuột sau khi mất việc ở nhà máy.
the ratcatcher’s work was often dirty and dangerous, but essential.
Công việc của người bắt chuột thường bẩn thỉu và nguy hiểm, nhưng lại rất cần thiết.
the ratcatcher used a ferret to flush out rats from underground tunnels.
Người bắt chuột sử dụng một con mèo hoang để xua đuổi chuột ra khỏi các hầm ngầm.
despite the smell, the ratcatcher was proud of his profession.
Dù mùi hôi, người bắt chuột vẫn tự hào về nghề nghiệp của mình.
the ratcatcher set his traps near the riverbank where rats were plentiful.
Người bắt chuột đặt bẫy của mình gần bờ sông, nơi chuột rất nhiều.
he was a solitary ratcatcher, preferring the company of animals to people.
Ông là một người bắt chuột cô độc, thích sự đồng hành của động vật hơn con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay