| số nhiều | ratepayers |
a scandalous waste of ratepayers' money.
một sự lãng phí gây tranh cãi của tiền đóng thuế của người dân.
The ratepayer is responsible for paying property taxes.
Người đóng thuế có trách nhiệm trả các loại thuế bất động sản.
Ratepayers have the right to question utility charges.
Người đóng thuế có quyền đặt câu hỏi về các khoản phí tiện ích.
The city council is discussing a new ratepayer-funded project.
Hội đồng thành phố đang thảo luận về một dự án mới do người đóng thuế tài trợ.
Ratepayers are encouraged to attend the public hearing.
Người đóng thuế được khuyến khích tham dự buổi công khai.
The ratepayer association advocates for fair utility rates.
Hiệp hội người đóng thuế đấu tranh cho mức giá tiện ích công bằng.
Ratepayers can apply for a rebate on their taxes.
Người đóng thuế có thể đăng ký nhận ưu đãi về thuế của họ.
The ratepayer's concerns were addressed at the town hall meeting.
Những lo ngại của người đóng thuế đã được giải quyết tại cuộc họp tại tòa thị trấn.
The ratepayer's bill includes charges for water and sewage services.
Hóa đơn của người đóng thuế bao gồm các khoản phí cho dịch vụ nước và thoát nước thải.
The ratepayer's contributions help fund community projects.
Những đóng góp của người đóng thuế giúp tài trợ cho các dự án cộng đồng.
Ratepayers play a crucial role in funding local services.
Người đóng thuế đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ cho các dịch vụ địa phương.
a scandalous waste of ratepayers' money.
một sự lãng phí gây tranh cãi của tiền đóng thuế của người dân.
The ratepayer is responsible for paying property taxes.
Người đóng thuế có trách nhiệm trả các loại thuế bất động sản.
Ratepayers have the right to question utility charges.
Người đóng thuế có quyền đặt câu hỏi về các khoản phí tiện ích.
The city council is discussing a new ratepayer-funded project.
Hội đồng thành phố đang thảo luận về một dự án mới do người đóng thuế tài trợ.
Ratepayers are encouraged to attend the public hearing.
Người đóng thuế được khuyến khích tham dự buổi công khai.
The ratepayer association advocates for fair utility rates.
Hiệp hội người đóng thuế đấu tranh cho mức giá tiện ích công bằng.
Ratepayers can apply for a rebate on their taxes.
Người đóng thuế có thể đăng ký nhận ưu đãi về thuế của họ.
The ratepayer's concerns were addressed at the town hall meeting.
Những lo ngại của người đóng thuế đã được giải quyết tại cuộc họp tại tòa thị trấn.
The ratepayer's bill includes charges for water and sewage services.
Hóa đơn của người đóng thuế bao gồm các khoản phí cho dịch vụ nước và thoát nước thải.
The ratepayer's contributions help fund community projects.
Những đóng góp của người đóng thuế giúp tài trợ cho các dự án cộng đồng.
Ratepayers play a crucial role in funding local services.
Người đóng thuế đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ cho các dịch vụ địa phương.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now