ratepayers

[Mỹ]/[ˈreɪtˌpeɪəz]/
[Anh]/[ˈreɪtˌpeɪərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người phải đóng thuế địa phương; Một nhóm người đóng thuế địa phương.

Cụm từ & Cách kết hợp

ratepayers' concerns

lo ngại của người nộp thuế

protecting ratepayers

bảo vệ người nộp thuế

ratepayers association

hiệp hội người nộp thuế

impact on ratepayers

tác động đến người nộp thuế

ratepayers fund

quỹ người nộp thuế

supporting ratepayers

hỗ trợ người nộp thuế

ratepayers' rights

quyền lợi của người nộp thuế

affecting ratepayers

ảnh hưởng đến người nộp thuế

ratepayers' voice

tiếng nói của người nộp thuế

burdening ratepayers

làm gánh nặng cho người nộp thuế

Câu ví dụ

ratepayers are facing higher utility bills this winter.

Người nộp thuế đang phải đối mặt với hóa đơn tiện ích cao hơn vào mùa đông này.

the council is committed to protecting the interests of ratepayers.

Hội đồng cam kết bảo vệ quyền lợi của người nộp thuế.

ratepayers have the right to question council spending.

Người nộp thuế có quyền chất vấn chi tiêu của hội đồng.

the proposed tax increase will impact ratepayers significantly.

Việc tăng thuế được đề xuất sẽ ảnh hưởng đáng kể đến người nộp thuế.

ratepayers attended the public meeting to voice their concerns.

Người nộp thuế đã tham dự cuộc họp công khai để bày tỏ lo ngại của họ.

the city aims to provide value for money for ratepayers.

Thành phố nhằm cung cấp giá trị phù hợp với chi phí cho người nộp thuế.

ratepayers demanded greater transparency from the local government.

Người nộp thuế yêu cầu chính quyền địa phương minh bạch hơn.

a survey showed that many ratepayers were dissatisfied with services.

Một cuộc khảo sát cho thấy nhiều người nộp thuế không hài lòng với các dịch vụ.

the council must consider the views of ratepayers when making decisions.

Hội đồng phải xem xét quan điểm của người nộp thuế khi đưa ra quyết định.

ratepayers contribute significantly to the local economy.

Người nộp thuế đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương.

the new policy will place a burden on ratepayers.

Chính sách mới sẽ gây gánh nặng cho người nộp thuế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay