| số nhiều | rationalnesses |
lack of rationalness
thiếu tính hợp lý
rationalness of
tính hợp lý của
question rationalness
đặt câu hỏi về tính hợp lý
rationalness requires
tính hợp lý yêu cầu
beyond rationalness
vượt qua tính hợp lý
pure rationalness
tính hợp lý thuần túy
more rationalness
nhiều tính hợp lý hơn
rationalness demands
tính hợp lý yêu cầu
increasing rationalness
tăng tính hợp lý
rationalness suggests
tính hợp lý gợi ý
his decision's rationalness was questioned by the committee.
Sự hợp lý của quyết định này đã bị hội đồng chất vấn.
we admired the rationalness behind her careful planning.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự hợp lý đằng sau kế hoạch cẩn thận của cô ấy.
the rationalness of the argument impressed everyone in the room.
Sự hợp lý của lập luận đã ấn tượng tất cả mọi người trong phòng.
there is a clear rationalness to this approach that cannot be denied.
Có một sự hợp lý rõ ràng trong cách tiếp cận này mà không thể phủ nhận.
the rationalness of the policy has been proven over time.
Sự hợp lý của chính sách đã được chứng minh theo thời gian.
his rationalness in handling the crisis was commendable.
Sự hợp lý của anh ấy trong việc xử lý khủng hoảng là đáng khen ngợi.
the proposal lacks rationalness and feasibility.
Đề xuất này thiếu tính hợp lý và khả thi.
we should question the rationalness of such a drastic measure.
Chúng ta nên đặt câu hỏi về tính hợp lý của biện pháp mạnh mẽ như vậy.
the rationalness of the scientific method is its greatest strength.
Sự hợp lý của phương pháp khoa học là điểm mạnh lớn nhất của nó.
i appreciate the rationalness of your thinking.
Tôi đánh giá cao tính hợp lý trong cách suy nghĩ của bạn.
the committee examined the rationalness of the budget allocation.
Hội đồng đã xem xét tính hợp lý của việc phân bổ ngân sách.
her rationalness during negotiations saved the deal.
Sự hợp lý của cô ấy trong đàm phán đã cứu được thương vụ.
lack of rationalness
thiếu tính hợp lý
rationalness of
tính hợp lý của
question rationalness
đặt câu hỏi về tính hợp lý
rationalness requires
tính hợp lý yêu cầu
beyond rationalness
vượt qua tính hợp lý
pure rationalness
tính hợp lý thuần túy
more rationalness
nhiều tính hợp lý hơn
rationalness demands
tính hợp lý yêu cầu
increasing rationalness
tăng tính hợp lý
rationalness suggests
tính hợp lý gợi ý
his decision's rationalness was questioned by the committee.
Sự hợp lý của quyết định này đã bị hội đồng chất vấn.
we admired the rationalness behind her careful planning.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự hợp lý đằng sau kế hoạch cẩn thận của cô ấy.
the rationalness of the argument impressed everyone in the room.
Sự hợp lý của lập luận đã ấn tượng tất cả mọi người trong phòng.
there is a clear rationalness to this approach that cannot be denied.
Có một sự hợp lý rõ ràng trong cách tiếp cận này mà không thể phủ nhận.
the rationalness of the policy has been proven over time.
Sự hợp lý của chính sách đã được chứng minh theo thời gian.
his rationalness in handling the crisis was commendable.
Sự hợp lý của anh ấy trong việc xử lý khủng hoảng là đáng khen ngợi.
the proposal lacks rationalness and feasibility.
Đề xuất này thiếu tính hợp lý và khả thi.
we should question the rationalness of such a drastic measure.
Chúng ta nên đặt câu hỏi về tính hợp lý của biện pháp mạnh mẽ như vậy.
the rationalness of the scientific method is its greatest strength.
Sự hợp lý của phương pháp khoa học là điểm mạnh lớn nhất của nó.
i appreciate the rationalness of your thinking.
Tôi đánh giá cao tính hợp lý trong cách suy nghĩ của bạn.
the committee examined the rationalness of the budget allocation.
Hội đồng đã xem xét tính hợp lý của việc phân bổ ngân sách.
her rationalness during negotiations saved the deal.
Sự hợp lý của cô ấy trong đàm phán đã cứu được thương vụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay