the rationalnesses of these various strategies deserve careful examination before implementation.
Tính hợp lý của các chiến lược này xứng đáng được xem xét kỹ lưỡng trước khi triển khai.
we must compare the rationalnesses of traditional versus modern methods in this context.
Chúng ta phải so sánh tính hợp lý của các phương pháp truyền thống so với phương pháp hiện đại trong bối cảnh này.
scientists often question the rationalnesses underlying competing theoretical frameworks.
Những nhà khoa học thường đặt câu hỏi về tính hợp lý đằng sau các khung lý thuyết cạnh tranh.
the committee will assess the rationalnesses of all proposed solutions thoroughly.
Hội đồng sẽ đánh giá tính hợp lý của tất cả các giải pháp được đề xuất một cách kỹ lưỡng.
economic analysts evaluate the rationalnesses of different investment approaches systematically.
Các nhà phân tích kinh tế đánh giá tính hợp lý của các phương pháp đầu tư khác nhau một cách có hệ thống.
philosophers debate the rationalnesses of ethical principles across different cultures.
Các triết gia tranh luận về tính hợp lý của các nguyên tắc đạo đức qua các nền văn hóa khác nhau.
the report highlights the rationalnesses of adopting sustainable practices in business.
Báo cáo nhấn mạnh tính hợp lý của việc áp dụng các thực hành bền vững trong kinh doanh.
researchers demonstrate the rationalnesses of interdisciplinary collaboration in modern science.
Những nhà nghiên cứu chứng minh tính hợp lý của việc hợp tác liên ngành trong khoa học hiện đại.
critics often challenge the rationalnesses of policy decisions made without full consultation.
Các nhà phê bình thường thách thức tính hợp lý của các quyết định chính sách được đưa ra mà không có sự tham vấn đầy đủ.
historians analyze the rationalnesses of past civilizations' decision-making processes.
Các nhà sử học phân tích tính hợp lý của quá trình ra quyết định của các nền văn minh trước đây.
engineers argue for the rationalnesses of incorporating safety protocols in all projects.
Kỹ sư lập luận về tính hợp lý của việc đưa các quy trình an toàn vào tất cả các dự án.
the study examines the rationalnesses of various educational approaches in developing critical thinking skills.
Nghiên cứu này xem xét tính hợp lý của các phương pháp giáo dục khác nhau trong việc phát triển kỹ năng tư duy phản biện.
the rationalnesses of these various strategies deserve careful examination before implementation.
Tính hợp lý của các chiến lược này xứng đáng được xem xét kỹ lưỡng trước khi triển khai.
we must compare the rationalnesses of traditional versus modern methods in this context.
Chúng ta phải so sánh tính hợp lý của các phương pháp truyền thống so với phương pháp hiện đại trong bối cảnh này.
scientists often question the rationalnesses underlying competing theoretical frameworks.
Những nhà khoa học thường đặt câu hỏi về tính hợp lý đằng sau các khung lý thuyết cạnh tranh.
the committee will assess the rationalnesses of all proposed solutions thoroughly.
Hội đồng sẽ đánh giá tính hợp lý của tất cả các giải pháp được đề xuất một cách kỹ lưỡng.
economic analysts evaluate the rationalnesses of different investment approaches systematically.
Các nhà phân tích kinh tế đánh giá tính hợp lý của các phương pháp đầu tư khác nhau một cách có hệ thống.
philosophers debate the rationalnesses of ethical principles across different cultures.
Các triết gia tranh luận về tính hợp lý của các nguyên tắc đạo đức qua các nền văn hóa khác nhau.
the report highlights the rationalnesses of adopting sustainable practices in business.
Báo cáo nhấn mạnh tính hợp lý của việc áp dụng các thực hành bền vững trong kinh doanh.
researchers demonstrate the rationalnesses of interdisciplinary collaboration in modern science.
Những nhà nghiên cứu chứng minh tính hợp lý của việc hợp tác liên ngành trong khoa học hiện đại.
critics often challenge the rationalnesses of policy decisions made without full consultation.
Các nhà phê bình thường thách thức tính hợp lý của các quyết định chính sách được đưa ra mà không có sự tham vấn đầy đủ.
historians analyze the rationalnesses of past civilizations' decision-making processes.
Các nhà sử học phân tích tính hợp lý của quá trình ra quyết định của các nền văn minh trước đây.
engineers argue for the rationalnesses of incorporating safety protocols in all projects.
Kỹ sư lập luận về tính hợp lý của việc đưa các quy trình an toàn vào tất cả các dự án.
the study examines the rationalnesses of various educational approaches in developing critical thinking skills.
Nghiên cứu này xem xét tính hợp lý của các phương pháp giáo dục khác nhau trong việc phát triển kỹ năng tư duy phản biện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay