ratlines

[Mỹ]/ˈrætlaɪnz/
[Anh]/ˈrætlaɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các dây được sử dụng làm bậc thang trên dây buồm của một chiếc tàu.

Cụm từ & Cách kết hợp

ratlines network

mạng lưới các tuyến đường

ratlines escape

tránh thoát các tuyến đường

ratlines operation

hoạt động các tuyến đường

ratlines route

tuyến đường

ratlines connection

kết nối các tuyến đường

ratlines system

hệ thống các tuyến đường

ratlines strategy

chiến lược các tuyến đường

ratlines analysis

phân tích các tuyến đường

ratlines tracking

theo dõi các tuyến đường

Câu ví dụ

many historians study ratlines to understand post-war escape routes.

Nhiều nhà sử học nghiên cứu các tuyến đường thoát hiểm sau chiến tranh để hiểu rõ hơn về các tuyến đường tẩu thoát.

ratlines were often used by those fleeing persecution.

Các tuyến đường tẩu thoát thường được sử dụng bởi những người chạy trốn khỏi sự đàn áp.

some ratlines connected nazi officials to safe havens in south america.

Một số tuyến đường tẩu thoát kết nối các quan chức Nazi với những nơi an toàn ở Nam Mỹ.

investigators uncovered ratlines that facilitated the movement of war criminals.

Các nhà điều tra đã phát hiện ra các tuyến đường tẩu thoát tạo điều kiện cho việc di chuyển của những kẻ phạm tội chiến tranh.

ratlines can be a topic of interest for conspiracy theorists.

Các tuyến đường tẩu thoát có thể là một chủ đề quan tâm của những người theo thuyết âm mưu.

understanding ratlines is crucial for comprehending historical migrations.

Hiểu rõ về các tuyến đường tẩu thoát là rất quan trọng để hiểu được các cuộc di cư lịch sử.

some ratlines were established by sympathetic individuals during the war.

Một số tuyến đường tẩu thoát được thành lập bởi những người tốt bụng trong chiến tranh.

books and documentaries often explore the topic of ratlines.

Sách và phim tài liệu thường khám phá chủ đề về các tuyến đường tẩu thoát.

ratlines highlight the complex networks of human smuggling.

Các tuyến đường tẩu thoát làm nổi bật các mạng lưới buôn lậu người phức tạp.

many ratlines were hidden from official scrutiny for decades.

Nhiều tuyến đường tẩu thoát đã bị che giấu khỏi sự kiểm sát chính thức trong nhiều thập kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay