rattail comb
lược đuôi chuột
rattail braid
bện tóc đuôi chuột
rattail fish
cá đuôi chuột
rattail eel
cá mòi đuôi chuột
rattail style
phong cách đuôi chuột
rattail tail
đuôi chuột
rattail knot
nút đuôi chuột
rattail yarn
len sợi đuôi chuột
rattail loop
vòng đuôi chuột
rattail whiskers
râu chuột
he decided to grow a rattail hairstyle for the summer.
anh quyết định để kiểu tóc đuôi chuột cho mùa hè.
the rattail on his head swayed as he walked.
cái đuôi chuột trên đầu anh ấy vẫy khi anh ấy đi bộ.
she tied her rattail with a colorful ribbon.
cô ấy buộc đuôi chuột bằng một chiếc nơ đầy màu sắc.
rattails can be a fun way to express your individuality.
kiểu tóc đuôi chuột có thể là một cách thú vị để thể hiện cá tính của bạn.
he was teased for his rattail in school.
anh bị chế nhạo vì kiểu tóc đuôi chuột của mình ở trường.
she often styles her rattail with braids.
cô ấy thường xuyên tạo kiểu cho đuôi chuột của mình bằng những kiểu tết.
rattails are popular among certain youth subcultures.
kiểu tóc đuôi chuột phổ biến trong một số nhóm thanh niên.
he trimmed the rattail to keep it neat.
anh ấy cắt tỉa đuôi chuột để giữ cho nó gọn gàng.
she flaunted her rattail at the party.
cô ấy khoe kiểu tóc đuôi chuột của mình tại bữa tiệc.
rattails can be both stylish and practical.
kiểu tóc đuôi chuột có thể vừa phong cách vừa thiết thực.
rattail comb
lược đuôi chuột
rattail braid
bện tóc đuôi chuột
rattail fish
cá đuôi chuột
rattail eel
cá mòi đuôi chuột
rattail style
phong cách đuôi chuột
rattail tail
đuôi chuột
rattail knot
nút đuôi chuột
rattail yarn
len sợi đuôi chuột
rattail loop
vòng đuôi chuột
rattail whiskers
râu chuột
he decided to grow a rattail hairstyle for the summer.
anh quyết định để kiểu tóc đuôi chuột cho mùa hè.
the rattail on his head swayed as he walked.
cái đuôi chuột trên đầu anh ấy vẫy khi anh ấy đi bộ.
she tied her rattail with a colorful ribbon.
cô ấy buộc đuôi chuột bằng một chiếc nơ đầy màu sắc.
rattails can be a fun way to express your individuality.
kiểu tóc đuôi chuột có thể là một cách thú vị để thể hiện cá tính của bạn.
he was teased for his rattail in school.
anh bị chế nhạo vì kiểu tóc đuôi chuột của mình ở trường.
she often styles her rattail with braids.
cô ấy thường xuyên tạo kiểu cho đuôi chuột của mình bằng những kiểu tết.
rattails are popular among certain youth subcultures.
kiểu tóc đuôi chuột phổ biến trong một số nhóm thanh niên.
he trimmed the rattail to keep it neat.
anh ấy cắt tỉa đuôi chuột để giữ cho nó gọn gàng.
she flaunted her rattail at the party.
cô ấy khoe kiểu tóc đuôi chuột của mình tại bữa tiệc.
rattails can be both stylish and practical.
kiểu tóc đuôi chuột có thể vừa phong cách vừa thiết thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay