| số nhiều | ratters |
cat ratter
mèo ratter
rat ratter
chuột ratter
ratter trap
bẫy ratter
ratter dog
ratter chó
ratter breed
giống ratter
ratter team
đội ratter
ratter skills
kỹ năng ratter
ratter behavior
hành vi ratter
ratter training
huấn luyện ratter
ratter instinct
bản năng ratter
the ratter chased the rats out of the barn.
con chuột chạy đuổi bắt những con chuột ra khỏi chuồng.
we need a good ratter to control the rodent population.
chúng ta cần một con chuột chạy đuổi bắt giỏi để kiểm soát quần thể gặm nhấm.
the ratter was praised for its excellent hunting skills.
con chuột chạy đuổi bắt đã được khen ngợi vì kỹ năng săn bắt tuyệt vời của nó.
he trained his dog to be an effective ratter.
anh ấy đã huấn luyện chú chó của mình để trở thành một con chuột chạy đuổi bắt hiệu quả.
ratter breeds are known for their agility and speed.
các giống chuột chạy đuổi bắt nổi tiếng về sự nhanh nhẹn và tốc độ của chúng.
the farmer relied on his ratter to keep the fields clear.
người nông dân dựa vào con chuột chạy đuổi bắt của mình để giữ cho các cánh đồng sạch sẽ.
a good ratter can make a significant difference on a farm.
một con chuột chạy đuổi bắt giỏi có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trên một nông trại.
she adopted a ratter from the shelter to help with pest control.
cô ấy đã nhận một con chuột chạy đuổi bắt từ nơi trú ẩn để giúp kiểm soát sâu bệnh.
the ratter's instincts kicked in when it spotted a rat.
bản năng của con chuột chạy đuổi bắt đã phát huy tác dụng khi nó nhìn thấy một con chuột.
training a ratter requires patience and consistency.
huấn luyện một con chuột chạy đuổi bắt đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.
cat ratter
mèo ratter
rat ratter
chuột ratter
ratter trap
bẫy ratter
ratter dog
ratter chó
ratter breed
giống ratter
ratter team
đội ratter
ratter skills
kỹ năng ratter
ratter behavior
hành vi ratter
ratter training
huấn luyện ratter
ratter instinct
bản năng ratter
the ratter chased the rats out of the barn.
con chuột chạy đuổi bắt những con chuột ra khỏi chuồng.
we need a good ratter to control the rodent population.
chúng ta cần một con chuột chạy đuổi bắt giỏi để kiểm soát quần thể gặm nhấm.
the ratter was praised for its excellent hunting skills.
con chuột chạy đuổi bắt đã được khen ngợi vì kỹ năng săn bắt tuyệt vời của nó.
he trained his dog to be an effective ratter.
anh ấy đã huấn luyện chú chó của mình để trở thành một con chuột chạy đuổi bắt hiệu quả.
ratter breeds are known for their agility and speed.
các giống chuột chạy đuổi bắt nổi tiếng về sự nhanh nhẹn và tốc độ của chúng.
the farmer relied on his ratter to keep the fields clear.
người nông dân dựa vào con chuột chạy đuổi bắt của mình để giữ cho các cánh đồng sạch sẽ.
a good ratter can make a significant difference on a farm.
một con chuột chạy đuổi bắt giỏi có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trên một nông trại.
she adopted a ratter from the shelter to help with pest control.
cô ấy đã nhận một con chuột chạy đuổi bắt từ nơi trú ẩn để giúp kiểm soát sâu bệnh.
the ratter's instincts kicked in when it spotted a rat.
bản năng của con chuột chạy đuổi bắt đã phát huy tác dụng khi nó nhìn thấy một con chuột.
training a ratter requires patience and consistency.
huấn luyện một con chuột chạy đuổi bắt đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay