| số nhiều | ravers |
party raver
khách dự tiệc raver
hardcore raver
raver hardcore
raver culture
văn hóa raver
raver lifestyle
phong cách sống của raver
raver community
cộng đồng raver
raver vibes
không khí của raver
raver scene
cảnh của raver
raver outfit
trang phục raver
raver anthem
hymn raver
raver friends
bạn bè raver
the raver danced all night at the festival.
Người yêu thích âm nhạc điện tử đã nhảy suốt đêm tại lễ hội.
she is known as a dedicated raver in the local scene.
Cô được biết đến là một người yêu thích âm nhạc điện tử tận tâm trong cộng đồng địa phương.
the raver wore colorful clothes and accessories.
Người yêu thích âm nhạc điện tử mặc quần áo và phụ kiện sặc sỡ.
many ravers enjoy electronic dance music.
Nhiều người yêu thích âm nhạc điện tử thích âm nhạc điện tử.
the raver crowd was energetic and enthusiastic.
Đám đông người yêu thích âm nhạc điện tử tràn đầy năng lượng và nhiệt tình.
he met his friends at the raver's party.
Anh gặp bạn bè tại bữa tiệc của người yêu thích âm nhạc điện tử.
the raver culture is vibrant and diverse.
Văn hóa người yêu thích âm nhạc điện tử sôi động và đa dạng.
she felt free and alive as a raver.
Cô cảm thấy tự do và sống động như một người yêu thích âm nhạc điện tử.
ravers often share a sense of community and belonging.
Người yêu thích âm nhạc điện tử thường chia sẻ một cảm giác cộng đồng và sự thuộc về.
the raver's enthusiasm was contagious.
Sự nhiệt tình của người yêu thích âm nhạc điện tử rất lây lan.
party raver
khách dự tiệc raver
hardcore raver
raver hardcore
raver culture
văn hóa raver
raver lifestyle
phong cách sống của raver
raver community
cộng đồng raver
raver vibes
không khí của raver
raver scene
cảnh của raver
raver outfit
trang phục raver
raver anthem
hymn raver
raver friends
bạn bè raver
the raver danced all night at the festival.
Người yêu thích âm nhạc điện tử đã nhảy suốt đêm tại lễ hội.
she is known as a dedicated raver in the local scene.
Cô được biết đến là một người yêu thích âm nhạc điện tử tận tâm trong cộng đồng địa phương.
the raver wore colorful clothes and accessories.
Người yêu thích âm nhạc điện tử mặc quần áo và phụ kiện sặc sỡ.
many ravers enjoy electronic dance music.
Nhiều người yêu thích âm nhạc điện tử thích âm nhạc điện tử.
the raver crowd was energetic and enthusiastic.
Đám đông người yêu thích âm nhạc điện tử tràn đầy năng lượng và nhiệt tình.
he met his friends at the raver's party.
Anh gặp bạn bè tại bữa tiệc của người yêu thích âm nhạc điện tử.
the raver culture is vibrant and diverse.
Văn hóa người yêu thích âm nhạc điện tử sôi động và đa dạng.
she felt free and alive as a raver.
Cô cảm thấy tự do và sống động như một người yêu thích âm nhạc điện tử.
ravers often share a sense of community and belonging.
Người yêu thích âm nhạc điện tử thường chia sẻ một cảm giác cộng đồng và sự thuộc về.
the raver's enthusiasm was contagious.
Sự nhiệt tình của người yêu thích âm nhạc điện tử rất lây lan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay