rawhide

[Mỹ]/ˈrɔːhaɪd/
[Anh]/ˈrɔːhaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. da động vật chưa thuộc; da chưa được chế biến; roi da thô
v. đánh bằng roi da thô
Word Forms
số nhiềurawhides

Cụm từ & Cách kết hợp

rawhide bones

xương gân sống

rawhide chews

đồ gặm xương gân sống

rawhide strips

dây gân sống

rawhide toys

đồ chơi gân sống

rawhide collars

vòng cổ gân sống

rawhide treats

thưởng gân sống

rawhide leashes

dây buộc gân sống

rawhide mats

thảm gân sống

rawhide wraps

bọc gân sống

rawhide products

sản phẩm gân sống

Câu ví dụ

he made a belt out of rawhide.

anh ấy đã làm một chiếc thắt lưng từ da thuộc.

rawhide chews are popular for dogs.

thịt da thuộc là món ăn phổ biến của chó.

the rawhide was tough and durable.

thịt da thuộc rất bền và chắc.

she used rawhide to create a traditional craft.

cô ấy đã sử dụng da thuộc để tạo ra một sản phẩm thủ công truyền thống.

rawhide can be used for making drums.

da thuộc có thể được sử dụng để làm trống.

we learned how to tan rawhide in class.

chúng tôi đã học cách thuộc da trong lớp.

he prefers rawhide over synthetic materials.

anh ấy thích da thuộc hơn các vật liệu tổng hợp.

rawhide is often used in traditional leatherwork.

da thuộc thường được sử dụng trong nghề da thủ công truyền thống.

she bought a rawhide rug for her living room.

cô ấy đã mua một tấm thảm da thuộc cho phòng khách của mình.

rawhide is a common material for horse gear.

da thuộc là một vật liệu phổ biến cho đồ dùng ngựa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay