| số nhiều | rawhides |
rawhide bones
xương gân sống
rawhide chews
đồ gặm xương gân sống
rawhide strips
dây gân sống
rawhide toys
đồ chơi gân sống
rawhide collars
vòng cổ gân sống
rawhide treats
thưởng gân sống
rawhide leashes
dây buộc gân sống
rawhide mats
thảm gân sống
rawhide wraps
bọc gân sống
rawhide products
sản phẩm gân sống
he made a belt out of rawhide.
anh ấy đã làm một chiếc thắt lưng từ da thuộc.
rawhide chews are popular for dogs.
thịt da thuộc là món ăn phổ biến của chó.
the rawhide was tough and durable.
thịt da thuộc rất bền và chắc.
she used rawhide to create a traditional craft.
cô ấy đã sử dụng da thuộc để tạo ra một sản phẩm thủ công truyền thống.
rawhide can be used for making drums.
da thuộc có thể được sử dụng để làm trống.
we learned how to tan rawhide in class.
chúng tôi đã học cách thuộc da trong lớp.
he prefers rawhide over synthetic materials.
anh ấy thích da thuộc hơn các vật liệu tổng hợp.
rawhide is often used in traditional leatherwork.
da thuộc thường được sử dụng trong nghề da thủ công truyền thống.
she bought a rawhide rug for her living room.
cô ấy đã mua một tấm thảm da thuộc cho phòng khách của mình.
rawhide is a common material for horse gear.
da thuộc là một vật liệu phổ biến cho đồ dùng ngựa.
rawhide bones
xương gân sống
rawhide chews
đồ gặm xương gân sống
rawhide strips
dây gân sống
rawhide toys
đồ chơi gân sống
rawhide collars
vòng cổ gân sống
rawhide treats
thưởng gân sống
rawhide leashes
dây buộc gân sống
rawhide mats
thảm gân sống
rawhide wraps
bọc gân sống
rawhide products
sản phẩm gân sống
he made a belt out of rawhide.
anh ấy đã làm một chiếc thắt lưng từ da thuộc.
rawhide chews are popular for dogs.
thịt da thuộc là món ăn phổ biến của chó.
the rawhide was tough and durable.
thịt da thuộc rất bền và chắc.
she used rawhide to create a traditional craft.
cô ấy đã sử dụng da thuộc để tạo ra một sản phẩm thủ công truyền thống.
rawhide can be used for making drums.
da thuộc có thể được sử dụng để làm trống.
we learned how to tan rawhide in class.
chúng tôi đã học cách thuộc da trong lớp.
he prefers rawhide over synthetic materials.
anh ấy thích da thuộc hơn các vật liệu tổng hợp.
rawhide is often used in traditional leatherwork.
da thuộc thường được sử dụng trong nghề da thủ công truyền thống.
she bought a rawhide rug for her living room.
cô ấy đã mua một tấm thảm da thuộc cho phòng khách của mình.
rawhide is a common material for horse gear.
da thuộc là một vật liệu phổ biến cho đồ dùng ngựa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay