ray-finned fish
động vật có xương sống có vây tia
ray-finned species
loài có vây tia
ray-finned evolution
tiến hóa của loài có vây tia
ray-finned ancestors
các tổ tiên có vây tia
are ray-finned
là loài có vây tia
ray-finned diversity
đa dạng của loài có vây tia
ray-finned group
nhóm loài có vây tia
ray-finned order
thứ bậc của loài có vây tia
ray-finned traits
các đặc điểm của loài có vây tia
the ray-finned fishes represent the vast majority of fish species.
Các loài cá xương ray chiếm phần lớn số lượng loài cá.
ray-finned fish exhibit a remarkable diversity in size and shape.
Cá xương ray thể hiện sự đa dạng đáng ngạc nhiên về kích thước và hình dạng.
many popular aquarium fish are ray-finned species.
Nhiều loài cá phổ biến trong bể cá cảnh là các loài cá xương ray.
ray-finned fish use their fins for maneuvering and stability.
Cá xương ray sử dụng các鳍 của chúng để di chuyển và ổn định.
the ray-finned group includes tuna, salmon, and goldfish.
Nhóm cá xương ray bao gồm cá ngừ, cá hồi và cá vàng.
scientists study ray-finned fish evolution to understand biodiversity.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của cá xương ray để hiểu về đa dạng sinh học.
ray-finned fish occupy a wide range of aquatic habitats.
Cá xương ray sinh sống trong nhiều loại môi trường thủy sinh khác nhau.
the ray-finned characteristic is a key evolutionary adaptation.
Đặc điểm cá xương ray là một sự thích nghi tiến hóa quan trọng.
ray-finned fish have evolved complex swimming behaviors.
Cá xương ray đã tiến hóa ra các hành vi bơi lội phức tạp.
identifying ray-finned fish is crucial for fisheries management.
Xác định cá xương ray là rất quan trọng đối với quản lý thủy sản.
ray-finned fish display varied feeding strategies and diets.
Cá xương ray thể hiện nhiều chiến lược ăn uống và chế độ ăn khác nhau.
ray-finned fish
động vật có xương sống có vây tia
ray-finned species
loài có vây tia
ray-finned evolution
tiến hóa của loài có vây tia
ray-finned ancestors
các tổ tiên có vây tia
are ray-finned
là loài có vây tia
ray-finned diversity
đa dạng của loài có vây tia
ray-finned group
nhóm loài có vây tia
ray-finned order
thứ bậc của loài có vây tia
ray-finned traits
các đặc điểm của loài có vây tia
the ray-finned fishes represent the vast majority of fish species.
Các loài cá xương ray chiếm phần lớn số lượng loài cá.
ray-finned fish exhibit a remarkable diversity in size and shape.
Cá xương ray thể hiện sự đa dạng đáng ngạc nhiên về kích thước và hình dạng.
many popular aquarium fish are ray-finned species.
Nhiều loài cá phổ biến trong bể cá cảnh là các loài cá xương ray.
ray-finned fish use their fins for maneuvering and stability.
Cá xương ray sử dụng các鳍 của chúng để di chuyển và ổn định.
the ray-finned group includes tuna, salmon, and goldfish.
Nhóm cá xương ray bao gồm cá ngừ, cá hồi và cá vàng.
scientists study ray-finned fish evolution to understand biodiversity.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của cá xương ray để hiểu về đa dạng sinh học.
ray-finned fish occupy a wide range of aquatic habitats.
Cá xương ray sinh sống trong nhiều loại môi trường thủy sinh khác nhau.
the ray-finned characteristic is a key evolutionary adaptation.
Đặc điểm cá xương ray là một sự thích nghi tiến hóa quan trọng.
ray-finned fish have evolved complex swimming behaviors.
Cá xương ray đã tiến hóa ra các hành vi bơi lội phức tạp.
identifying ray-finned fish is crucial for fisheries management.
Xác định cá xương ray là rất quan trọng đối với quản lý thủy sản.
ray-finned fish display varied feeding strategies and diets.
Cá xương ray thể hiện nhiều chiến lược ăn uống và chế độ ăn khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay