rba

[US]/ˌɑːr biː ˈeɪ/
[UK]/ˌɑr biː ˈeɪ/
Frequency: Very High

Translation

abbr. tỷ số đánh bóng tương đối; một chỉ số thống kê trong bóng chày biểu thị hiệu suất của cầu thủ so với mức trung bình của giải đấu.
Word Forms
số nhiềurbas

Phrases & Collocations

rba raises

Ngân hàng Dự trữ Úc tăng

rba cuts

Ngân hàng Dự trữ Úc cắt giảm

rba holds

Ngân hàng Dự trữ Úc giữ nguyên

rba meeting

Họp bàn bạc của Ngân hàng Dự trữ Úc

Example Sentences

the rba announced a new interest rate decision today.

Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đã công bố quyết định lãi suất mới hôm nay.

economists predict the rba will raise rates next quarter.

Các nhà kinh tế dự báo RBA sẽ tăng lãi suất vào quý tới.

the rba governor gave a press conference this morning.

Chủ tịch RBA đã tổ chức một cuộc họp báo vào sáng nay.

market analysts are watching rba policy closely.

Các nhà phân tích thị trường đang theo dõi chính sách của RBA một cách chặt chẽ.

the rba's monetary policy affects the entire economy.

Chính sách tiền tệ của RBA ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.

many australians are concerned about rba decisions.

Rất nhiều người Australia lo ngại về các quyết định của RBA.

the rba meets monthly to review economic conditions.

RBA họp hàng tháng để xem xét tình hình kinh tế.

inflation data influences rba rate decisions.

Dữ liệu lạm phát ảnh hưởng đến quyết định lãi suất của RBA.

the rba aims to maintain price stability.

RBA nhằm mục tiêu duy trì ổn định giá cả.

commercial banks often follow rba guidelines.

Các ngân hàng thương mại thường tuân theo hướng dẫn của RBA.

the rba publishes detailed economic reports.

RBA công bố các báo cáo kinh tế chi tiết.

currency traders closely monitor rba announcements.

Các nhà giao dịch ngoại hối theo dõi chặt chẽ các thông báo của RBA.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now