RCA cable
Cáp RCA
RCA connector
Đầu nối RCA
RCA input
Đầu vào RCA
RCA output
Đầu ra RCA
RCA cables are commonly used to connect audio and video components.
Dây cáp RCA thường được sử dụng để kết nối các thành phần âm thanh và video.
Make sure to check the RCA connections to ensure proper signal transmission.
Hãy chắc chắn kiểm tra các kết nối RCA để đảm bảo truyền tín hiệu chính xác.
The RCA input on the TV allows you to connect external devices like DVD players.
Đầu vào RCA trên TV cho phép bạn kết nối các thiết bị bên ngoài như máy phát DVD.
I need to buy a new set of RCA cables for my home theater system.
Tôi cần mua một bộ dây cáp RCA mới cho hệ thống rạp phim tại nhà của tôi.
The sound quality may vary depending on the quality of the RCA cables used.
Chất lượng âm thanh có thể khác nhau tùy thuộc vào chất lượng của dây cáp RCA được sử dụng.
Do you have an adapter to convert RCA to HDMI for this setup?
Bạn có bộ chuyển đổi từ RCA sang HDMI cho thiết lập này không?
The red and white RCA jacks are for audio, while the yellow one is for video.
Các jack RCA màu đỏ và trắng dùng cho âm thanh, trong khi màu vàng dùng cho video.
You can find RCA cables in various lengths to suit your specific needs.
Bạn có thể tìm thấy dây cáp RCA với nhiều độ dài khác nhau để phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.
The RCA connection may become loose over time, so make sure to secure it properly.
Kết nối RCA có thể bị lỏng theo thời gian, vì vậy hãy chắc chắn cố định nó đúng cách.
Some devices come with both RCA and optical inputs for versatility in connections.
Một số thiết bị đi kèm với cả đầu vào RCA và đầu vào quang học để đa dạng hóa kết nối.
Cooke had a number of big hits at RCA.
Cooke đã có một số bản hit lớn tại RCA.
Nguồn: VOA Special January 2019 CollectionThese are vertical RCA White Water marks that resemble a waterfall.
Đây là những dấu hiệu RCA White Water thẳng đứng giống như một thác nước.
Nguồn: Connection MagazineIn nineteen sixty, Sam Cooke signed an agreement with a major record company, RCA. Such a move is common today.
Năm 1960, Sam Cooke đã ký một thỏa thuận với một công ty thu âm lớn, RCA. Động thái như vậy là phổ biến ngày nay.
Nguồn: VOA Special January 2019 CollectionWe're standing right on RCA Strip, or Royal City Avenue Strip. It's got everything from clubs to restaurants to galleries.
Chúng tôi đang đứng ngay trên RCA Strip, hay Royal City Avenue Strip. Nơi đây có mọi thứ từ câu lạc bộ đến nhà hàng và phòng trưng bày.
Nguồn: CNN Global Highlights English SelectionParker sold Elvigs contract to RCA Records.
Parker đã bán hợp đồng của Elvigs cho RCA Records.
Nguồn: Beginner English ListeningYes, quiet is the word for this new 1954 RCA air conditioner.
Vâng, yên tĩnh là từ khóa cho máy điều hòa không khí RCA năm 1954 mới này.
Nguồn: The Economist (Video Edition)I've collected quite few of those, as well as the old RCA dog back there.
Tôi đã thu thập được khá nhiều trong số đó, cũng như chú chó RCA cũ ở phía sau.
Nguồn: Architectural DigestSome people at RCA worried that Elvis would be a flop.
Một số người tại RCA lo lắng rằng Elvis sẽ thất bại.
Nguồn: who was seriesAnd, sure enough, a few months later, Parker got RCA Records to buy Elvis's contract with Sun.
Và, đúng như dự đoán, vài tháng sau đó, Parker đã khiến RCA Records mua hợp đồng của Elvis với Sun.
Nguồn: who was seriesElvis's first song for RCA was about a man whose girlfriend had broken up with him.
Bài hát đầu tiên của Elvis cho RCA là về một người đàn ông mà bạn gái của anh ta đã chia tay với anh ta.
Nguồn: who was seriesRCA cable
Cáp RCA
RCA connector
Đầu nối RCA
RCA input
Đầu vào RCA
RCA output
Đầu ra RCA
RCA cables are commonly used to connect audio and video components.
Dây cáp RCA thường được sử dụng để kết nối các thành phần âm thanh và video.
Make sure to check the RCA connections to ensure proper signal transmission.
Hãy chắc chắn kiểm tra các kết nối RCA để đảm bảo truyền tín hiệu chính xác.
The RCA input on the TV allows you to connect external devices like DVD players.
Đầu vào RCA trên TV cho phép bạn kết nối các thiết bị bên ngoài như máy phát DVD.
I need to buy a new set of RCA cables for my home theater system.
Tôi cần mua một bộ dây cáp RCA mới cho hệ thống rạp phim tại nhà của tôi.
The sound quality may vary depending on the quality of the RCA cables used.
Chất lượng âm thanh có thể khác nhau tùy thuộc vào chất lượng của dây cáp RCA được sử dụng.
Do you have an adapter to convert RCA to HDMI for this setup?
Bạn có bộ chuyển đổi từ RCA sang HDMI cho thiết lập này không?
The red and white RCA jacks are for audio, while the yellow one is for video.
Các jack RCA màu đỏ và trắng dùng cho âm thanh, trong khi màu vàng dùng cho video.
You can find RCA cables in various lengths to suit your specific needs.
Bạn có thể tìm thấy dây cáp RCA với nhiều độ dài khác nhau để phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.
The RCA connection may become loose over time, so make sure to secure it properly.
Kết nối RCA có thể bị lỏng theo thời gian, vì vậy hãy chắc chắn cố định nó đúng cách.
Some devices come with both RCA and optical inputs for versatility in connections.
Một số thiết bị đi kèm với cả đầu vào RCA và đầu vào quang học để đa dạng hóa kết nối.
Cooke had a number of big hits at RCA.
Cooke đã có một số bản hit lớn tại RCA.
Nguồn: VOA Special January 2019 CollectionThese are vertical RCA White Water marks that resemble a waterfall.
Đây là những dấu hiệu RCA White Water thẳng đứng giống như một thác nước.
Nguồn: Connection MagazineIn nineteen sixty, Sam Cooke signed an agreement with a major record company, RCA. Such a move is common today.
Năm 1960, Sam Cooke đã ký một thỏa thuận với một công ty thu âm lớn, RCA. Động thái như vậy là phổ biến ngày nay.
Nguồn: VOA Special January 2019 CollectionWe're standing right on RCA Strip, or Royal City Avenue Strip. It's got everything from clubs to restaurants to galleries.
Chúng tôi đang đứng ngay trên RCA Strip, hay Royal City Avenue Strip. Nơi đây có mọi thứ từ câu lạc bộ đến nhà hàng và phòng trưng bày.
Nguồn: CNN Global Highlights English SelectionParker sold Elvigs contract to RCA Records.
Parker đã bán hợp đồng của Elvigs cho RCA Records.
Nguồn: Beginner English ListeningYes, quiet is the word for this new 1954 RCA air conditioner.
Vâng, yên tĩnh là từ khóa cho máy điều hòa không khí RCA năm 1954 mới này.
Nguồn: The Economist (Video Edition)I've collected quite few of those, as well as the old RCA dog back there.
Tôi đã thu thập được khá nhiều trong số đó, cũng như chú chó RCA cũ ở phía sau.
Nguồn: Architectural DigestSome people at RCA worried that Elvis would be a flop.
Một số người tại RCA lo lắng rằng Elvis sẽ thất bại.
Nguồn: who was seriesAnd, sure enough, a few months later, Parker got RCA Records to buy Elvis's contract with Sun.
Và, đúng như dự đoán, vài tháng sau đó, Parker đã khiến RCA Records mua hợp đồng của Elvis với Sun.
Nguồn: who was seriesElvis's first song for RCA was about a man whose girlfriend had broken up with him.
Bài hát đầu tiên của Elvis cho RCA là về một người đàn ông mà bạn gái của anh ta đã chia tay với anh ta.
Nguồn: who was seriesKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay