phono system
hệ thống phono
phono input
đầu vào phono
phono cable
dây cáp phono
phono stage
mạch phono
phono cartridge
đầu kim phono
phono amplifier
máy khuếch đại phono
phono preamp
phono tiền khuếch đại
phono jack
jack phono
phono output
đầu ra phono
phono player
trình phát phono
phono technology has revolutionized the music industry.
công nghệ phono đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc.
she studied phono acoustics in her graduate program.
cô ấy đã nghiên cứu về âm học phono trong chương trình sau đại học của mình.
phono records are making a comeback among collectors.
các bản ghi phono đang trở lại được ưa chuộng trong giới sưu tập.
he enjoys listening to phono jazz on weekends.
anh ấy thích nghe nhạc jazz phono vào cuối tuần.
phono playback systems can enhance sound quality.
các hệ thống phát lại phono có thể nâng cao chất lượng âm thanh.
many audiophiles prefer phono cartridges for their turntables.
nhiều người đam mê âm thanh thích đầu đọc phono cho máy hát đĩa than của họ.
phono connectors are essential for high-fidelity audio setups.
các đầu nối phono là điều cần thiết cho các thiết lập âm thanh độ trung thực cao.
she bought a new phono preamp to improve her audio experience.
cô ấy đã mua một bộ tiền khuếch đại phono mới để cải thiện trải nghiệm âm thanh của mình.
phono playback is often preferred by vinyl enthusiasts.
việc phát lại phono thường được ưa chuộng bởi những người yêu thích đĩa than.
understanding phono signals is important for audio engineering.
hiểu các tín hiệu phono rất quan trọng đối với kỹ thuật âm thanh.
phono system
hệ thống phono
phono input
đầu vào phono
phono cable
dây cáp phono
phono stage
mạch phono
phono cartridge
đầu kim phono
phono amplifier
máy khuếch đại phono
phono preamp
phono tiền khuếch đại
phono jack
jack phono
phono output
đầu ra phono
phono player
trình phát phono
phono technology has revolutionized the music industry.
công nghệ phono đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc.
she studied phono acoustics in her graduate program.
cô ấy đã nghiên cứu về âm học phono trong chương trình sau đại học của mình.
phono records are making a comeback among collectors.
các bản ghi phono đang trở lại được ưa chuộng trong giới sưu tập.
he enjoys listening to phono jazz on weekends.
anh ấy thích nghe nhạc jazz phono vào cuối tuần.
phono playback systems can enhance sound quality.
các hệ thống phát lại phono có thể nâng cao chất lượng âm thanh.
many audiophiles prefer phono cartridges for their turntables.
nhiều người đam mê âm thanh thích đầu đọc phono cho máy hát đĩa than của họ.
phono connectors are essential for high-fidelity audio setups.
các đầu nối phono là điều cần thiết cho các thiết lập âm thanh độ trung thực cao.
she bought a new phono preamp to improve her audio experience.
cô ấy đã mua một bộ tiền khuếch đại phono mới để cải thiện trải nghiệm âm thanh của mình.
phono playback is often preferred by vinyl enthusiasts.
việc phát lại phono thường được ưa chuộng bởi những người yêu thích đĩa than.
understanding phono signals is important for audio engineering.
hiểu các tín hiệu phono rất quan trọng đối với kỹ thuật âm thanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay