| ngôi thứ ba số ít | re-creates |
| hiện tại phân từ | re-creating |
| thì quá khứ | recreated |
| quá khứ phân từ | re-created |
re-create the magic
tái tạo ma thuật
re-create history
tái tạo lịch sử
re-creating memories
tái tạo những kỷ niệm
re-create yourself
tái tạo bản thân
re-created version
phiên bản được tạo lại
re-create the scene
tái tạo cảnh
re-create success
tái tạo thành công
re-created image
hình ảnh được tạo lại
re-create the experience
tái tạo trải nghiệm
re-create the feeling
tái tạo cảm giác
we need to re-create the website to attract younger customers.
Chúng tôi cần phải tái tạo lại trang web để thu hút khách hàng trẻ hơn.
the team will re-create the scene for the film's special effects.
Đội ngũ sẽ tái tạo cảnh quay cho hiệu ứng đặc biệt của bộ phim.
can you re-create the original artwork from a photograph?
Bạn có thể tái tạo lại tác phẩm nghệ thuật gốc từ một bức ảnh không?
the company aims to re-create a sense of community among employees.
Công ty hướng tới việc tái tạo lại cảm giác cộng đồng giữa các nhân viên.
the software allows you to re-create lost files from your hard drive.
Phần mềm cho phép bạn tái tạo các tệp tin bị mất từ ổ cứng của bạn.
the architect plans to re-create the historic building's facade.
Kiến trúc sư dự định tái tạo lại mặt tiền của tòa nhà lịch sử.
let's re-create the magic of our first vacation together.
Hãy cùng tái tạo lại sự kỳ diệu của kỳ nghỉ đầu tiên của chúng ta cùng nhau.
the musician tried to re-create the iconic guitar solo.
Người nhạc sĩ đã cố gắng tái tạo lại đoạn solo guitar mang tính biểu tượng.
the goal is to re-create the user experience on the mobile app.
Mục tiêu là tái tạo trải nghiệm người dùng trên ứng dụng di động.
the developers are working to re-create the game in virtual reality.
Các nhà phát triển đang làm việc để tái tạo trò chơi trong thực tế ảo.
the chef will re-create the classic dish with a modern twist.
Đầu bếp sẽ tái tạo lại món ăn cổ điển với một sự biến tấu hiện đại.
re-create the magic
tái tạo ma thuật
re-create history
tái tạo lịch sử
re-creating memories
tái tạo những kỷ niệm
re-create yourself
tái tạo bản thân
re-created version
phiên bản được tạo lại
re-create the scene
tái tạo cảnh
re-create success
tái tạo thành công
re-created image
hình ảnh được tạo lại
re-create the experience
tái tạo trải nghiệm
re-create the feeling
tái tạo cảm giác
we need to re-create the website to attract younger customers.
Chúng tôi cần phải tái tạo lại trang web để thu hút khách hàng trẻ hơn.
the team will re-create the scene for the film's special effects.
Đội ngũ sẽ tái tạo cảnh quay cho hiệu ứng đặc biệt của bộ phim.
can you re-create the original artwork from a photograph?
Bạn có thể tái tạo lại tác phẩm nghệ thuật gốc từ một bức ảnh không?
the company aims to re-create a sense of community among employees.
Công ty hướng tới việc tái tạo lại cảm giác cộng đồng giữa các nhân viên.
the software allows you to re-create lost files from your hard drive.
Phần mềm cho phép bạn tái tạo các tệp tin bị mất từ ổ cứng của bạn.
the architect plans to re-create the historic building's facade.
Kiến trúc sư dự định tái tạo lại mặt tiền của tòa nhà lịch sử.
let's re-create the magic of our first vacation together.
Hãy cùng tái tạo lại sự kỳ diệu của kỳ nghỉ đầu tiên của chúng ta cùng nhau.
the musician tried to re-create the iconic guitar solo.
Người nhạc sĩ đã cố gắng tái tạo lại đoạn solo guitar mang tính biểu tượng.
the goal is to re-create the user experience on the mobile app.
Mục tiêu là tái tạo trải nghiệm người dùng trên ứng dụng di động.
the developers are working to re-create the game in virtual reality.
Các nhà phát triển đang làm việc để tái tạo trò chơi trong thực tế ảo.
the chef will re-create the classic dish with a modern twist.
Đầu bếp sẽ tái tạo lại món ăn cổ điển với một sự biến tấu hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay