re-elected

[Mỹ]/[ˌriːɪˈlektɪd]/
[Anh]/[ˌriːɪˈlektɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

re-elected president

being re-elected

successfully re-elected

re-elected official

get re-elected

was re-elected

re-elected governor

re-elected mayor

she's re-elected

he was re-elected

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay