re-released

[Mỹ]/[ˌriː.lɪːzd]/
[Anh]/[ˌriː.lɪːzd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

re-released version

was re-released

re-released digitally

re-released film

re-released game

re-released songs

re-released album

being re-released

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay