reabsorb

[Mỹ]/[riːəbˈzɔːb]/
[Anh]/[rɪˈəbzɔːrb]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
quá khứ phân từreabsorbed
thì quá khứreabsorbed
hiện tại phân từreabsorbing
ngôi thứ ba số ítreabsorbs

Cụm từ & Cách kết hợp

reabsorb water

reabsorbing calcium

reabsorb nutrients

reabsorbed fluid

reabsorb phosphate

will reabsorb

can reabsorb

reabsorbed by

reabsorb ions

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay