resorb calcium
hấp thụ canxi
resorb nutrients
hấp thụ chất dinh dưỡng
resorb fluid
hấp thụ dịch lỏng
resorb minerals
hấp thụ khoáng chất
resorb bone
hấp thụ xương
resorb energy
hấp thụ năng lượng
resorb waste
hấp thụ chất thải
resorb toxins
hấp thụ độc tố
resorb water
hấp thụ nước
resorb excess
hấp thụ lượng thừa
the body can resorb nutrients from food efficiently.
cơ thể có thể hấp thụ lại các chất dinh dưỡng từ thức ăn một cách hiệu quả.
after the injury, the bone will slowly resorb.
sau khi bị thương, xương sẽ từ từ hấp thụ lại.
some medications can help the body resorb excess fluid.
một số loại thuốc có thể giúp cơ thể hấp thụ lại lượng dịch thừa.
in certain conditions, the body may resorb its own tissue.
trong một số tình trạng nhất định, cơ thể có thể hấp thụ lại mô của chính nó.
the dentist explained how the gum can resorb after tooth loss.
bác sĩ nha khoa giải thích cách nướu răng có thể hấp thụ lại sau khi mất răng.
cells in the body can resorb minerals when needed.
các tế bào trong cơ thể có thể hấp thụ lại khoáng chất khi cần thiết.
the process allows the body to resorb old cells.
quá trình cho phép cơ thể hấp thụ lại các tế bào già.
during healing, the body may resorb damaged tissue.
trong quá trình lành vết thương, cơ thể có thể hấp thụ lại mô bị tổn thương.
it is important for the body to resorb calcium effectively.
rất quan trọng để cơ thể hấp thụ lại canxi một cách hiệu quả.
research shows how the body can resorb fat during weight loss.
nghiên cứu cho thấy cách cơ thể có thể hấp thụ lại chất béo trong quá trình giảm cân.
resorb calcium
hấp thụ canxi
resorb nutrients
hấp thụ chất dinh dưỡng
resorb fluid
hấp thụ dịch lỏng
resorb minerals
hấp thụ khoáng chất
resorb bone
hấp thụ xương
resorb energy
hấp thụ năng lượng
resorb waste
hấp thụ chất thải
resorb toxins
hấp thụ độc tố
resorb water
hấp thụ nước
resorb excess
hấp thụ lượng thừa
the body can resorb nutrients from food efficiently.
cơ thể có thể hấp thụ lại các chất dinh dưỡng từ thức ăn một cách hiệu quả.
after the injury, the bone will slowly resorb.
sau khi bị thương, xương sẽ từ từ hấp thụ lại.
some medications can help the body resorb excess fluid.
một số loại thuốc có thể giúp cơ thể hấp thụ lại lượng dịch thừa.
in certain conditions, the body may resorb its own tissue.
trong một số tình trạng nhất định, cơ thể có thể hấp thụ lại mô của chính nó.
the dentist explained how the gum can resorb after tooth loss.
bác sĩ nha khoa giải thích cách nướu răng có thể hấp thụ lại sau khi mất răng.
cells in the body can resorb minerals when needed.
các tế bào trong cơ thể có thể hấp thụ lại khoáng chất khi cần thiết.
the process allows the body to resorb old cells.
quá trình cho phép cơ thể hấp thụ lại các tế bào già.
during healing, the body may resorb damaged tissue.
trong quá trình lành vết thương, cơ thể có thể hấp thụ lại mô bị tổn thương.
it is important for the body to resorb calcium effectively.
rất quan trọng để cơ thể hấp thụ lại canxi một cách hiệu quả.
research shows how the body can resorb fat during weight loss.
nghiên cứu cho thấy cách cơ thể có thể hấp thụ lại chất béo trong quá trình giảm cân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay