reafforest land
khôi phục rừng
reafforest areas
khôi phục các khu vực
reafforest trees
trồng lại cây
reafforest regions
khôi phục các vùng
reafforest projects
các dự án tái trồng rừng
reafforest efforts
nỗ lực tái trồng rừng
reafforest initiatives
các sáng kiến tái trồng rừng
reafforest practices
các phương pháp tái trồng rừng
reafforest ecosystems
khôi phục các hệ sinh thái
reafforest programs
các chương trình tái trồng rừng
we need to reafforest the area to combat climate change.
Chúng ta cần tái trồng rừng khu vực để chống lại biến đổi khí hậu.
the government plans to reafforest the deforested regions.
Chính phủ có kế hoạch tái trồng rừng ở các khu vực bị mất rừng.
many organizations are working to reafforest local parks.
Nhiều tổ chức đang nỗ lực tái trồng rừng ở các công viên địa phương.
reafforesting helps restore biodiversity in the ecosystem.
Việc tái trồng rừng giúp khôi phục đa dạng sinh học trong hệ sinh thái.
they launched a campaign to reafforest the mountains.
Họ đã phát động một chiến dịch tái trồng rừng ở vùng núi.
reafforesting can improve air quality in urban areas.
Việc tái trồng rừng có thể cải thiện chất lượng không khí ở các khu vực đô thị.
volunteers gather every weekend to reafforest the region.
Các tình nguyện viên tập trung mỗi cuối tuần để tái trồng rừng ở khu vực.
we must reafforest to ensure a sustainable future.
Chúng ta phải tái trồng rừng để đảm bảo một tương lai bền vững.
reafforesting is essential for combating soil erosion.
Việc tái trồng rừng là điều cần thiết để chống lại xói mòn đất.
the project aims to reafforest areas affected by wildfires.
Dự án hướng đến việc tái trồng rừng ở những khu vực bị ảnh hưởng bởi cháy rừng.
reafforest land
khôi phục rừng
reafforest areas
khôi phục các khu vực
reafforest trees
trồng lại cây
reafforest regions
khôi phục các vùng
reafforest projects
các dự án tái trồng rừng
reafforest efforts
nỗ lực tái trồng rừng
reafforest initiatives
các sáng kiến tái trồng rừng
reafforest practices
các phương pháp tái trồng rừng
reafforest ecosystems
khôi phục các hệ sinh thái
reafforest programs
các chương trình tái trồng rừng
we need to reafforest the area to combat climate change.
Chúng ta cần tái trồng rừng khu vực để chống lại biến đổi khí hậu.
the government plans to reafforest the deforested regions.
Chính phủ có kế hoạch tái trồng rừng ở các khu vực bị mất rừng.
many organizations are working to reafforest local parks.
Nhiều tổ chức đang nỗ lực tái trồng rừng ở các công viên địa phương.
reafforesting helps restore biodiversity in the ecosystem.
Việc tái trồng rừng giúp khôi phục đa dạng sinh học trong hệ sinh thái.
they launched a campaign to reafforest the mountains.
Họ đã phát động một chiến dịch tái trồng rừng ở vùng núi.
reafforesting can improve air quality in urban areas.
Việc tái trồng rừng có thể cải thiện chất lượng không khí ở các khu vực đô thị.
volunteers gather every weekend to reafforest the region.
Các tình nguyện viên tập trung mỗi cuối tuần để tái trồng rừng ở khu vực.
we must reafforest to ensure a sustainable future.
Chúng ta phải tái trồng rừng để đảm bảo một tương lai bền vững.
reafforesting is essential for combating soil erosion.
Việc tái trồng rừng là điều cần thiết để chống lại xói mòn đất.
the project aims to reafforest areas affected by wildfires.
Dự án hướng đến việc tái trồng rừng ở những khu vực bị ảnh hưởng bởi cháy rừng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now