| hiện tại phân từ | afforesting |
| ngôi thứ ba số ít | afforests |
| thì quá khứ | afforested |
| quá khứ phân từ | afforested |
afforest the land
khai phá rừng
afforesting programs
các chương trình trồng rừng
afforestation efforts
nỗ lực trồng rừng
afforest degraded areas
trồng rừng ở những khu vực bị suy thoái
afforest abandoned land
trồng rừng ở những khu vực bỏ hoang
benefits of afforestation
lợi ích của việc trồng rừng
promote afforestation projects
thúc đẩy các dự án trồng rừng
sustainable afforestation practices
các phương pháp trồng rừng bền vững
the government plans to afforest large areas of land.
chính phủ có kế hoạch trồng rừng ở những khu vực rộng lớn.
afforestation is crucial for combating climate change.
trồng rừng rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.
they are working to afforest the slopes of the mountain.
họ đang làm việc để trồng rừng trên sườn núi.
afforestation projects can create new jobs in rural areas.
các dự án trồng rừng có thể tạo ra việc làm mới ở các vùng nông thôn.
sustainable afforestation practices are essential for long-term success.
các phương pháp trồng rừng bền vững là điều cần thiết để đạt được thành công lâu dài.
afforesting degraded land can help restore its fertility.
trồng rừng trên đất bị thoái hóa có thể giúp khôi phục lại độ phì nhiêu của đất.
the afforestation program aims to increase forest cover by 10%.
chương trình trồng rừng nhằm mục đích tăng độ che phủ rừng thêm 10%.
afforestation is a vital tool for mitigating the effects of deforestation.
trồng rừng là một công cụ quan trọng để giảm thiểu tác động của nạn phá rừng.
community-based afforestation initiatives are gaining popularity.
các sáng kiến trồng rừng dựa trên cộng đồng ngày càng trở nên phổ biến.
afforestation can contribute to biodiversity conservation efforts.
trồng rừng có thể góp phần vào các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học.
afforest the land
khai phá rừng
afforesting programs
các chương trình trồng rừng
afforestation efforts
nỗ lực trồng rừng
afforest degraded areas
trồng rừng ở những khu vực bị suy thoái
afforest abandoned land
trồng rừng ở những khu vực bỏ hoang
benefits of afforestation
lợi ích của việc trồng rừng
promote afforestation projects
thúc đẩy các dự án trồng rừng
sustainable afforestation practices
các phương pháp trồng rừng bền vững
the government plans to afforest large areas of land.
chính phủ có kế hoạch trồng rừng ở những khu vực rộng lớn.
afforestation is crucial for combating climate change.
trồng rừng rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.
they are working to afforest the slopes of the mountain.
họ đang làm việc để trồng rừng trên sườn núi.
afforestation projects can create new jobs in rural areas.
các dự án trồng rừng có thể tạo ra việc làm mới ở các vùng nông thôn.
sustainable afforestation practices are essential for long-term success.
các phương pháp trồng rừng bền vững là điều cần thiết để đạt được thành công lâu dài.
afforesting degraded land can help restore its fertility.
trồng rừng trên đất bị thoái hóa có thể giúp khôi phục lại độ phì nhiêu của đất.
the afforestation program aims to increase forest cover by 10%.
chương trình trồng rừng nhằm mục đích tăng độ che phủ rừng thêm 10%.
afforestation is a vital tool for mitigating the effects of deforestation.
trồng rừng là một công cụ quan trọng để giảm thiểu tác động của nạn phá rừng.
community-based afforestation initiatives are gaining popularity.
các sáng kiến trồng rừng dựa trên cộng đồng ngày càng trở nên phổ biến.
afforestation can contribute to biodiversity conservation efforts.
trồng rừng có thể góp phần vào các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay