| số nhiều | reaggregates |
| ngôi thứ ba số ít | reaggregates |
| thì quá khứ | reaggregated |
| quá khứ phân từ | reaggregated |
| hiện tại phân từ | reaggregating |
reaggregate data
tổng hợp lại dữ liệu
reaggregate results
tổng hợp lại kết quả
reaggregate information
tổng hợp lại thông tin
reaggregate metrics
tổng hợp lại các chỉ số
reaggregate sources
tổng hợp lại các nguồn
reaggregate findings
tổng hợp lại các phát hiện
reaggregate insights
tổng hợp lại các hiểu biết
reaggregate outputs
tổng hợp lại đầu ra
reaggregate datasets
tổng hợp lại các tập dữ liệu
reaggregate values
tổng hợp lại các giá trị
the team decided to reaggregate the data for better analysis.
nhóm đã quyết định tổng hợp lại dữ liệu để phân tích tốt hơn.
we need to reaggregate the resources to improve efficiency.
chúng tôi cần tổng hợp lại các nguồn lực để cải thiện hiệu quả.
after the changes, we will reaggregate the information.
sau những thay đổi, chúng tôi sẽ tổng hợp lại thông tin.
the researchers plan to reaggregate their findings for the final report.
các nhà nghiên cứu dự định tổng hợp lại những phát hiện của họ cho báo cáo cuối cùng.
it is essential to reaggregate the data before drawing conclusions.
việc tổng hợp lại dữ liệu trước khi đưa ra kết luận là rất quan trọng.
they will reaggregate the statistics to provide a clearer picture.
họ sẽ tổng hợp lại các số liệu thống kê để cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn.
to enhance the model, we must reaggregate the training sets.
để nâng cao mô hình, chúng tôi phải tổng hợp lại các tập dữ liệu huấn luyện.
the company aims to reaggregate its market data for strategic planning.
công ty có kế hoạch tổng hợp lại dữ liệu thị trường của mình để lập kế hoạch chiến lược.
reaggregating the feedback will help us understand customer needs better.
việc tổng hợp lại phản hồi sẽ giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng.
they decided to reaggregate their efforts to achieve common goals.
họ quyết định tập hợp lại nỗ lực của mình để đạt được các mục tiêu chung.
reaggregate data
tổng hợp lại dữ liệu
reaggregate results
tổng hợp lại kết quả
reaggregate information
tổng hợp lại thông tin
reaggregate metrics
tổng hợp lại các chỉ số
reaggregate sources
tổng hợp lại các nguồn
reaggregate findings
tổng hợp lại các phát hiện
reaggregate insights
tổng hợp lại các hiểu biết
reaggregate outputs
tổng hợp lại đầu ra
reaggregate datasets
tổng hợp lại các tập dữ liệu
reaggregate values
tổng hợp lại các giá trị
the team decided to reaggregate the data for better analysis.
nhóm đã quyết định tổng hợp lại dữ liệu để phân tích tốt hơn.
we need to reaggregate the resources to improve efficiency.
chúng tôi cần tổng hợp lại các nguồn lực để cải thiện hiệu quả.
after the changes, we will reaggregate the information.
sau những thay đổi, chúng tôi sẽ tổng hợp lại thông tin.
the researchers plan to reaggregate their findings for the final report.
các nhà nghiên cứu dự định tổng hợp lại những phát hiện của họ cho báo cáo cuối cùng.
it is essential to reaggregate the data before drawing conclusions.
việc tổng hợp lại dữ liệu trước khi đưa ra kết luận là rất quan trọng.
they will reaggregate the statistics to provide a clearer picture.
họ sẽ tổng hợp lại các số liệu thống kê để cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn.
to enhance the model, we must reaggregate the training sets.
để nâng cao mô hình, chúng tôi phải tổng hợp lại các tập dữ liệu huấn luyện.
the company aims to reaggregate its market data for strategic planning.
công ty có kế hoạch tổng hợp lại dữ liệu thị trường của mình để lập kế hoạch chiến lược.
reaggregating the feedback will help us understand customer needs better.
việc tổng hợp lại phản hồi sẽ giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng.
they decided to reaggregate their efforts to achieve common goals.
họ quyết định tập hợp lại nỗ lực của mình để đạt được các mục tiêu chung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay