recognizing patterns
nhận diện mẫu hình
recognizing effort
nhận ra sự nỗ lực
recognizing importance
nhận ra tầm quan trọng
recognizing speech
nhận ra giọng nói
recognizing excellence
nhận ra sự xuất sắc
recognizing signs
nhận ra các dấu hiệu
recognizing potential
nhận ra tiềm năng
recognizing value
nhận ra giá trị
recognizing changes
nhận ra những thay đổi
recognizing faces
nhận ra khuôn mặt
the software is constantly improving, recognizing patterns in user behavior.
Phần mềm liên tục được cải thiện, nhận ra các mô hình trong hành vi của người dùng.
she excelled at recognizing subtle changes in his facial expressions.
Cô ấy vượt trội trong việc nhận ra những thay đổi tinh tế trong biểu cảm khuôn mặt của anh ấy.
recognizing the potential, the company invested heavily in the new technology.
Nhận thấy tiềm năng, công ty đã đầu tư mạnh vào công nghệ mới.
the security system uses facial recognition for identifying authorized personnel.
Hệ thống an ninh sử dụng nhận dạng khuôn mặt để xác định nhân sự được ủy quyền.
he’s good at recognizing the signs of an impending crisis.
Anh ấy giỏi trong việc nhận ra các dấu hiệu của một cuộc khủng hoảng sắp xảy ra.
recognizing her hard work, they offered her a promotion.
Nhận ra sự chăm chỉ của cô ấy, họ đã đề nghị thăng chức cho cô ấy.
the algorithm is designed for recognizing objects in images.
Thuật toán được thiết kế để nhận dạng các đối tượng trong hình ảnh.
recognizing the importance of education, the government increased funding.
Nhận thấy tầm quan trọng của giáo dục, chính phủ đã tăng cường tài trợ.
the ai is learning, constantly recognizing new data points.
Trí tuệ nhân tạo đang học hỏi, liên tục nhận ra các điểm dữ liệu mới.
recognizing the need for change, the team proposed a new strategy.
Nhận thấy sự cần thiết phải thay đổi, nhóm đã đề xuất một chiến lược mới.
the dog is recognizing its owner by scent and sound.
Con chó nhận ra chủ của nó bằng mùi và âm thanh.
recognizing patterns
nhận diện mẫu hình
recognizing effort
nhận ra sự nỗ lực
recognizing importance
nhận ra tầm quan trọng
recognizing speech
nhận ra giọng nói
recognizing excellence
nhận ra sự xuất sắc
recognizing signs
nhận ra các dấu hiệu
recognizing potential
nhận ra tiềm năng
recognizing value
nhận ra giá trị
recognizing changes
nhận ra những thay đổi
recognizing faces
nhận ra khuôn mặt
the software is constantly improving, recognizing patterns in user behavior.
Phần mềm liên tục được cải thiện, nhận ra các mô hình trong hành vi của người dùng.
she excelled at recognizing subtle changes in his facial expressions.
Cô ấy vượt trội trong việc nhận ra những thay đổi tinh tế trong biểu cảm khuôn mặt của anh ấy.
recognizing the potential, the company invested heavily in the new technology.
Nhận thấy tiềm năng, công ty đã đầu tư mạnh vào công nghệ mới.
the security system uses facial recognition for identifying authorized personnel.
Hệ thống an ninh sử dụng nhận dạng khuôn mặt để xác định nhân sự được ủy quyền.
he’s good at recognizing the signs of an impending crisis.
Anh ấy giỏi trong việc nhận ra các dấu hiệu của một cuộc khủng hoảng sắp xảy ra.
recognizing her hard work, they offered her a promotion.
Nhận ra sự chăm chỉ của cô ấy, họ đã đề nghị thăng chức cho cô ấy.
the algorithm is designed for recognizing objects in images.
Thuật toán được thiết kế để nhận dạng các đối tượng trong hình ảnh.
recognizing the importance of education, the government increased funding.
Nhận thấy tầm quan trọng của giáo dục, chính phủ đã tăng cường tài trợ.
the ai is learning, constantly recognizing new data points.
Trí tuệ nhân tạo đang học hỏi, liên tục nhận ra các điểm dữ liệu mới.
recognizing the need for change, the team proposed a new strategy.
Nhận thấy sự cần thiết phải thay đổi, nhóm đã đề xuất một chiến lược mới.
the dog is recognizing its owner by scent and sound.
Con chó nhận ra chủ của nó bằng mùi và âm thanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay