the spring sun shone reanimatingly on the frozen garden, coaxing the first buds to emerge.
Ánh nắng mùa xuân chiếu sáng đầy sức sống lên khu vườn đóng băng, khơi gợi những mầm non đầu tiên hé nở.
his encouraging words fell reanimatingly on her weary spirits, restoring her determination.
Lời khích lệ của anh rơi vào tinh thần mệt mỏi của cô một cách đầy sức sống, khôi phục lại sự quyết tâm của cô.
the warm tea poured reanimatingly into her cold hands, spreading comfort through her body.
Ly trà ấm áp đổ vào tay cô đang lạnh một cách đầy sức sống, lan tỏa sự thoải mái khắp cơ thể cô.
the coach spoke reanimatingly to his dejected team, reigniting their competitive fire.
Huấn luyện viên nói với đội bóng của mình một cách đầy sức sống, khơi lại ngọn lửa cạnh tranh của họ.
the vibrant colors of autumn returned reanimatingly after the long gray winter months.
Màu sắc rực rỡ của mùa thu trở lại đầy sức sống sau những tháng mùa đông xám xịt kéo dài.
the unexpected news arrived reanimatingly, lifting everyone's spirits in the gloomy office.
Tin tức bất ngờ đến một cách đầy sức sống, nâng cao tinh thần của mọi người trong văn phòng u ám.
the haunting melody played reanimatingly through the empty concert hall, bringing it to life.
Giai điệu ám ảnh vang lên đầy sức sống trong khán phòng trống trải, mang lại sự sống cho nó.
the aroma of fresh bread drifted reanimatingly from the bakery, drawing hungry customers inside.
Mùi thơm của bánh mì tươi mới lan tỏa đầy sức sống từ tiệm bánh, thu hút những khách hàng đói khát bên trong.
the gentle rain fell reanimatingly on the drought-stricken crops, offering hope to the farmers.
Mưa nhẹ rơi xuống những cây trồng đang khô hạn một cách đầy sức sống, mang lại hy vọng cho những người nông dân.
his infectious laughter rang reanimatingly through the somber room, scattering the dark clouds.
Tiếng cười lây lan của anh vang vọng đầy sức sống trong căn phòng u ám, xua tan những đám mây đen.
the crisp mountain air blew reanimatingly against their tired faces, invigorating their weary bodies.
Không khí trong lành trên núi thổi vào khuôn mặt mệt mỏi của họ một cách đầy sức sống, hồi sinh cơ thể mệt mỏi của họ.
the old family photographs gazed reanimatingly from the wall, reminding them of happier times.
Những bức ảnh gia đình cũ nhìn từ trên tường một cách đầy sức sống, nhắc nhở họ về những thời gian hạnh phúc hơn.
the victory anthem sounded reanimatingly in their ears as they stood on the podium.
Bản hùng ca chiến thắng vang lên đầy sức sống trong tai họ khi họ đứng trên bục.
the golden sunrise broke reanimatingly over the distant mountains, heralding a new day.
Bình minh vàng óng ló dạng đầy sức sống trên những ngọn núi xa xôi, báo hiệu một ngày mới.
the spring sun shone reanimatingly on the frozen garden, coaxing the first buds to emerge.
Ánh nắng mùa xuân chiếu sáng đầy sức sống lên khu vườn đóng băng, khơi gợi những mầm non đầu tiên hé nở.
his encouraging words fell reanimatingly on her weary spirits, restoring her determination.
Lời khích lệ của anh rơi vào tinh thần mệt mỏi của cô một cách đầy sức sống, khôi phục lại sự quyết tâm của cô.
the warm tea poured reanimatingly into her cold hands, spreading comfort through her body.
Ly trà ấm áp đổ vào tay cô đang lạnh một cách đầy sức sống, lan tỏa sự thoải mái khắp cơ thể cô.
the coach spoke reanimatingly to his dejected team, reigniting their competitive fire.
Huấn luyện viên nói với đội bóng của mình một cách đầy sức sống, khơi lại ngọn lửa cạnh tranh của họ.
the vibrant colors of autumn returned reanimatingly after the long gray winter months.
Màu sắc rực rỡ của mùa thu trở lại đầy sức sống sau những tháng mùa đông xám xịt kéo dài.
the unexpected news arrived reanimatingly, lifting everyone's spirits in the gloomy office.
Tin tức bất ngờ đến một cách đầy sức sống, nâng cao tinh thần của mọi người trong văn phòng u ám.
the haunting melody played reanimatingly through the empty concert hall, bringing it to life.
Giai điệu ám ảnh vang lên đầy sức sống trong khán phòng trống trải, mang lại sự sống cho nó.
the aroma of fresh bread drifted reanimatingly from the bakery, drawing hungry customers inside.
Mùi thơm của bánh mì tươi mới lan tỏa đầy sức sống từ tiệm bánh, thu hút những khách hàng đói khát bên trong.
the gentle rain fell reanimatingly on the drought-stricken crops, offering hope to the farmers.
Mưa nhẹ rơi xuống những cây trồng đang khô hạn một cách đầy sức sống, mang lại hy vọng cho những người nông dân.
his infectious laughter rang reanimatingly through the somber room, scattering the dark clouds.
Tiếng cười lây lan của anh vang vọng đầy sức sống trong căn phòng u ám, xua tan những đám mây đen.
the crisp mountain air blew reanimatingly against their tired faces, invigorating their weary bodies.
Không khí trong lành trên núi thổi vào khuôn mặt mệt mỏi của họ một cách đầy sức sống, hồi sinh cơ thể mệt mỏi của họ.
the old family photographs gazed reanimatingly from the wall, reminding them of happier times.
Những bức ảnh gia đình cũ nhìn từ trên tường một cách đầy sức sống, nhắc nhở họ về những thời gian hạnh phúc hơn.
the victory anthem sounded reanimatingly in their ears as they stood on the podium.
Bản hùng ca chiến thắng vang lên đầy sức sống trong tai họ khi họ đứng trên bục.
the golden sunrise broke reanimatingly over the distant mountains, heralding a new day.
Bình minh vàng óng ló dạng đầy sức sống trên những ngọn núi xa xôi, báo hiệu một ngày mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay