reapportionments

[Mỹ]/ˌriː.əˈpɔː.ʃən.mənts/
[Anh]/ˌriː.əˈpɔːr.ʃən.mənts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

reapportionments occur

Việt Nam hóa phân bổ lại

federal reapportionments

Việt Nam hóa phân bổ liên bang

reapportionments debated

Việt Nam hóa phân bổ lại được tranh luận

reapportionment process

Quy trình Việt Nam hóa phân bổ lại

reapportionments approved

Việt Nam hóa phân bổ lại được phê chuẩn

reapportionment changes

Thay đổi Việt Nam hóa phân bổ lại

reapportionments implemented

Việt Nam hóa phân bổ lại được thực hiện

reapportionment rules

Quy tắc Việt Nam hóa phân bổ lại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay