reassigning

[US]/[riːəˈsɪnɪŋ]/
[UK]/[rɪˈæsɪnɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

v. Giao lại hoặc giao theo cách khác; Giao một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho người khác; Chuyển hoặc phân bổ nguồn lực đến vị trí hoặc mục đích mới.

Phrases & Collocations

reassigning tasks

Phân công lại nhiệm vụ

reassigning roles

Phân công lại vai trò

reassigning resources

Phân bổ lại nguồn lực

reassigned personnel

Người lao động đã được phân công lại

reassigning responsibilities

Phân công lại trách nhiệm

currently reassigning

Đang phân công lại

reassigning projects

Phân công lại các dự án

reassigned areas

Khu vực đã được phân công lại

reassigning duties

Phân công lại nhiệm vụ

reassigning staff

Phân công lại nhân viên

Example Sentences

the company is reassigning employees to different departments.

Công ty đang phân công lại nhân viên sang các phòng ban khác nhau.

we're reassigning funds to support the new project.

Chúng tôi đang phân bổ lại quỹ để hỗ trợ dự án mới.

due to restructuring, they are reassigning several team leaders.

Do tái cấu trúc, họ đang phân công lại một số trưởng nhóm.

the school is reassessing and reassigning students to classes.

Trường đang đánh giá lại và phân công lại học sinh vào các lớp.

after the merger, the roles were reassigned across both companies.

Sau khi sáp nhập, các vai trò đã được phân công lại ở cả hai công ty.

the project manager is reassigning tasks to ensure timely completion.

Trưởng dự án đang phân công lại nhiệm vụ để đảm bảo hoàn thành đúng hạn.

the government is reassigning resources to disaster relief efforts.

Chính phủ đang phân bổ lại nguồn lực cho các nỗ lực cứu trợ thiên tai.

they are reassigning responsibility for the marketing campaign.

Họ đang phân công lại trách nhiệm cho chiến dịch marketing.

the board approved the proposal for reassigning parking spaces.

Hội đồng đã phê duyệt đề xuất về việc phân công lại chỗ đậu xe.

the coach is reassessing the lineup and reassigning players.

Huấn luyện viên đang đánh giá lại đội hình và phân công lại cầu thủ.

the it department is reassigning network bandwidth based on usage.

Phòng IT đang phân bổ lại băng thông mạng dựa trên mức sử dụng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now