reb

[Mỹ]/rɛb/
[Anh]/rɛb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một danh hiệu tôn trọng cho một người đàn ông Do Thái, tương đương với "Ông", được sử dụng với một cái tên.
Word Forms
số nhiềurebs

Cụm từ & Cách kết hợp

reb rate

tỷ lệ reb

reb funding

kinh phí reb

reb policy

chính sách reb

reb discount

giảm giá reb

reb market

thị trường reb

reb agreement

thỏa thuận reb

reb transaction

giao dịch reb

reb lender

người cho vay reb

reb facility

cơ sở reb

reb support

hỗ trợ reb

Câu ví dụ

reb is known for his exceptional skills in negotiation.

reb nổi tiếng với những kỹ năng đặc biệt trong đàm phán.

many people admire reb for his dedication to his work.

nhiều người ngưỡng mộ reb vì sự tận tâm với công việc của anh ấy.

reb often shares valuable insights during meetings.

reb thường xuyên chia sẻ những hiểu biết có giá trị trong các cuộc họp.

it’s important for reb to maintain a positive attitude.

Điều quan trọng là reb phải giữ thái độ tích cực.

reb has a unique approach to problem-solving.

reb có một cách tiếp cận độc đáo để giải quyết vấn đề.

everyone appreciates the humor that reb brings to the team.

mọi người đều đánh giá cao sự hài hước mà reb mang lại cho đội nhóm.

reb's leadership style encourages collaboration among team members.

phong cách lãnh đạo của reb khuyến khích sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.

reb often volunteers for community service projects.

reb thường xuyên tình nguyện tham gia các dự án phục vụ cộng đồng.

reb believes in continuous learning and self-improvement.

reb tin tưởng vào việc học tập liên tục và tự hoàn thiện bản thân.

reb's creativity shines through in his projects.

sự sáng tạo của reb thể hiện rõ qua các dự án của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay