recapping events
tóm tắt các sự kiện
recapping meetings
tóm tắt các cuộc họp
recapping discussions
tóm tắt các cuộc thảo luận
recapping progress
tóm tắt tiến độ
recapping highlights
tóm tắt những điểm nổi bật
recapping results
tóm tắt kết quả
recapping feedback
tóm tắt phản hồi
recapping lessons
tóm tắt các bài học
recapping findings
tóm tắt những phát hiện
recapping strategies
tóm tắt các chiến lược
recapping the main points helps with understanding.
tóm tắt những điểm chính giúp ích cho việc hiểu.
she spent the afternoon recapping the meeting notes.
cô ấy đã dành buổi chiều để tóm tắt các ghi chú cuộc họp.
recapping the story made it easier to follow.
việc tóm tắt câu chuyện giúp dễ theo dõi hơn.
we are recapping the highlights of the event.
chúng tôi đang tóm tắt những điểm nổi bật của sự kiện.
he enjoys recapping his favorite movies.
anh ấy thích tóm tắt lại những bộ phim yêu thích của mình.
recapping the lesson is essential for exam preparation.
việc tóm tắt bài học là điều cần thiết để chuẩn bị cho kỳ thi.
they are recapping their progress at the end of the week.
họ đang tóm tắt tiến độ của họ vào cuối tuần.
recapping helps reinforce what you've learned.
việc tóm tắt giúp củng cố những gì bạn đã học.
she is recapping the key concepts for her presentation.
cô ấy đang tóm tắt những khái niệm chính cho bài thuyết trình của mình.
they will be recapping the results of the survey.
họ sẽ tóm tắt kết quả khảo sát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay