receipting

[Mỹ]/rɪˈsiːtɪŋ/
[Anh]/rɪˈsiːtɪŋ/

Dịch

n.hành động nhận hoặc xác nhận đã nhận
vt.xác nhận đã nhận một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

receipting process

quy trình tiếp nhận

receipting system

hệ thống tiếp nhận

receipting information

thông tin tiếp nhận

receipting software

phần mềm tiếp nhận

receipting policy

chính sách tiếp nhận

receipting guidelines

hướng dẫn tiếp nhận

receipting requirements

yêu cầu tiếp nhận

receipting procedures

thủ tục tiếp nhận

receipting documentation

tài liệu tiếp nhận

receipting template

mẫu tiếp nhận

Câu ví dụ

the receipting process is essential for accurate accounting.

quá trình tiếp nhận là điều cần thiết cho kế toán chính xác.

she is responsible for receipting all incoming payments.

cô ấy chịu trách nhiệm tiếp nhận tất cả các khoản thanh toán đến.

receipting can help track inventory more effectively.

việc tiếp nhận có thể giúp theo dõi hàng tồn kho hiệu quả hơn.

we need to improve our receipting system for better efficiency.

chúng ta cần cải thiện hệ thống tiếp nhận của mình để tăng hiệu quả hơn.

he spent the afternoon receipting donations for the charity.

anh ấy đã dành cả buổi chiều để tiếp nhận các khoản quyên góp cho tổ từ thiện.

proper receipting ensures transparency in financial transactions.

việc tiếp nhận đúng cách đảm bảo tính minh bạch trong các giao dịch tài chính.

they implemented a new software for receipting payments.

họ đã triển khai một phần mềm mới để tiếp nhận thanh toán.

receipting errors can lead to significant financial discrepancies.

các lỗi tiếp nhận có thể dẫn đến những sai lệch tài chính đáng kể.

training staff on receipting procedures is crucial.

việc đào tạo nhân viên về quy trình tiếp nhận là rất quan trọng.

the receipting of expenses must be documented properly.

việc tiếp nhận chi phí phải được ghi lại đầy đủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay