documenting progress
ghi lại tiến độ
documenting events
ghi lại các sự kiện
documenting findings
ghi lại những phát hiện
documenting changes
ghi lại những thay đổi
documenting process
ghi lại quy trình
documented history
lịch sử đã được ghi lại
documenting everything
ghi lại tất cả mọi thứ
documenting details
ghi lại chi tiết
documenting data
ghi lại dữ liệu
documenting research
ghi lại nghiên cứu
we are documenting the project's progress meticulously.
Chúng tôi đang ghi lại tiến độ của dự án một cách tỉ mỉ.
the team is documenting all user feedback for future iterations.
Nhóm đang ghi lại tất cả phản hồi của người dùng để phục vụ cho các lần lặp lại trong tương lai.
documenting the incident thoroughly is crucial for the investigation.
Việc ghi lại sự cố một cách kỹ lưỡng là rất quan trọng cho cuộc điều tra.
she is documenting her research findings in a detailed report.
Cô ấy đang ghi lại những phát hiện nghiên cứu của mình trong một báo cáo chi tiết.
documenting best practices ensures consistency across the team.
Việc ghi lại các phương pháp hay nhất đảm bảo tính nhất quán trong toàn nhóm.
the historian is documenting the town's history through oral accounts.
Nhà sử học đang ghi lại lịch sử của thị trấn thông qua các câu chuyện kể miệng.
documenting the changes made to the software is essential for maintenance.
Việc ghi lại những thay đổi được thực hiện đối với phần mềm là điều cần thiết cho việc bảo trì.
they are documenting the environmental impact of the new factory.
Họ đang ghi lại tác động môi trường của nhà máy mới.
documenting the meeting minutes ensures accurate record-keeping.
Việc ghi lại biên bản cuộc họp đảm bảo việc ghi chép chính xác.
the archaeologist is documenting the excavation site carefully.
Nhà khảo cổ học đang ghi lại khu vực khai quật một cách cẩn thận.
documenting the entire workflow will improve efficiency.
Việc ghi lại toàn bộ quy trình làm việc sẽ cải thiện hiệu quả.
we are documenting the system architecture for future reference.
Chúng tôi đang ghi lại kiến trúc hệ thống để tham khảo trong tương lai.
documenting progress
ghi lại tiến độ
documenting events
ghi lại các sự kiện
documenting findings
ghi lại những phát hiện
documenting changes
ghi lại những thay đổi
documenting process
ghi lại quy trình
documented history
lịch sử đã được ghi lại
documenting everything
ghi lại tất cả mọi thứ
documenting details
ghi lại chi tiết
documenting data
ghi lại dữ liệu
documenting research
ghi lại nghiên cứu
we are documenting the project's progress meticulously.
Chúng tôi đang ghi lại tiến độ của dự án một cách tỉ mỉ.
the team is documenting all user feedback for future iterations.
Nhóm đang ghi lại tất cả phản hồi của người dùng để phục vụ cho các lần lặp lại trong tương lai.
documenting the incident thoroughly is crucial for the investigation.
Việc ghi lại sự cố một cách kỹ lưỡng là rất quan trọng cho cuộc điều tra.
she is documenting her research findings in a detailed report.
Cô ấy đang ghi lại những phát hiện nghiên cứu của mình trong một báo cáo chi tiết.
documenting best practices ensures consistency across the team.
Việc ghi lại các phương pháp hay nhất đảm bảo tính nhất quán trong toàn nhóm.
the historian is documenting the town's history through oral accounts.
Nhà sử học đang ghi lại lịch sử của thị trấn thông qua các câu chuyện kể miệng.
documenting the changes made to the software is essential for maintenance.
Việc ghi lại những thay đổi được thực hiện đối với phần mềm là điều cần thiết cho việc bảo trì.
they are documenting the environmental impact of the new factory.
Họ đang ghi lại tác động môi trường của nhà máy mới.
documenting the meeting minutes ensures accurate record-keeping.
Việc ghi lại biên bản cuộc họp đảm bảo việc ghi chép chính xác.
the archaeologist is documenting the excavation site carefully.
Nhà khảo cổ học đang ghi lại khu vực khai quật một cách cẩn thận.
documenting the entire workflow will improve efficiency.
Việc ghi lại toàn bộ quy trình làm việc sẽ cải thiện hiệu quả.
we are documenting the system architecture for future reference.
Chúng tôi đang ghi lại kiến trúc hệ thống để tham khảo trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay