rechecks

[Mỹ]/riːˈtʃeks/
[Anh]/riˈtʃeks/

Dịch

vt. kiểm tra lại; xác minh lại; xem xét lại; kiểm tra lại

Cụm từ & Cách kết hợp

rechecks data

kiểm tra lại hệ thống

rechecks are needed

kiểm tra lại tự động

rechecks failed

rechecks passed

rechecks required

Câu ví dụ

the quality control team conducts regular rechecks to ensure product standards.

Đội ngũ kiểm soát chất lượng thực hiện kiểm tra lại thường xuyên để đảm bảo tiêu chuẩn sản phẩm.

before final submission, the editor requested multiple rechecks of the manuscript.

Trước khi nộp lần cuối, biên tập viên đã yêu cầu kiểm tra lại nhiều lần bản thảo.

the accountant performed additional rechecks on the financial statements.

Nhà kế toán đã thực hiện kiểm tra lại thêm trên các báo cáo tài chính.

system rechecks are essential to prevent data corruption and errors.

Việc kiểm tra lại hệ thống là điều cần thiết để ngăn ngừa sự hỏng hóc và lỗi dữ liệu.

laboratory protocols require periodic rechecks of all equipment.

Các quy trình phòng thí nghiệm yêu cầu kiểm tra lại định kỳ tất cả thiết bị.

the pilot insisted on thorough rechecks before takeoff despite the tight schedule.

Phi công đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra lại kỹ lưỡng trước khi cất cánh mặc dù lịch trình rất gấp rút.

double rechecks have become standard procedure in our manufacturing process.

Việc kiểm tra lại gấp đôi đã trở thành quy trình tiêu chuẩn trong quy trình sản xuất của chúng tôi.

safety regulations mandate regular rechecks of all emergency equipment.

Các quy định an toàn yêu cầu kiểm tra lại thường xuyên tất cả thiết bị khẩn cấp.

the it department conducts routine rechecks of server performance and security.

Bộ phận IT thực hiện kiểm tra lại thường quy hiệu suất và bảo mật máy chủ.

medical records require meticulous rechecks to ensure patient safety.

Hồ sơ bệnh án yêu cầu kiểm tra lại tỉ mỉ để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

quality assurance teams perform random rechecks on production batches.

Các nhóm đảm bảo chất lượng thực hiện kiểm tra lại ngẫu nhiên trên các lô sản xuất.

the manager scheduled surprise rechecks to verify employee compliance.

Người quản lý đã lên lịch kiểm tra lại bất ngờ để xác minh sự tuân thủ của nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay