reciprocality

[Mỹ]/rɪˌsɪprəˈkælɪti/
[Anh]/rɪˌsɪprəˈkælɪti/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái của việc tương hỗ; sự trao đổi hoặc phụ thuộc lẫn nhau giữa hai bên
Các dạng của từ
số nhiềureciprocalities

Cụm từ & Cách kết hợp

principle of reciprocality

Nguyên tắc tương hỗ

mutual reciprocality

Tương hỗ lẫn nhau

reciprocality agreement

Thỏa thuận tương hỗ

reciprocality clause

Điều khoản tương hỗ

reciprocality requirement

Yêu cầu tương hỗ

reciprocality policy

Chính sách tương hỗ

reciprocality framework

Khung tương hỗ

reciprocality obligation

Nguyên tắc tương hỗ

lack of reciprocality

Thiếu tương hỗ

reciprocalities between nations

Tương hỗ giữa các quốc gia

Câu ví dụ

the treaty emphasizes the principle of reciprocality between the two nations.

Hiệp ước nhấn mạnh nguyên tắc tính đền bù lẫn nhau giữa hai quốc gia.

mutual reciprocality forms the foundation of their successful partnership.

Tính đền bù lẫn nhau tạo nên nền tảng cho mối quan hệ hợp tác thành công của họ.

the business relationship lacks reciprocality, as one party always benefits more.

Mối quan hệ kinh doanh thiếu tính đền bù, vì một bên luôn được hưởng lợi nhiều hơn.

cultural exchange programs should be based on reciprocality and mutual respect.

Các chương trình trao đổi văn hóa nên dựa trên nguyên tắc tính đền bù và sự tôn trọng lẫn nhau.

the researchers found evidence of reciprocality in the social behavior of primates.

Những nhà nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng về tính đền bù trong hành vi xã hội của các loài linh trưởng.

the agreement establishes a framework of reciprocality for sharing technology.

Thỏa thuận thiết lập một khuôn khổ tính đền bù để chia sẻ công nghệ.

true friendship requires a sense of reciprocality and shared commitment.

Tình bạn chân chính đòi hỏi một cảm giác về tính đền bù và cam kết chung.

the economic cooperation demonstrates the spirit of reciprocality among member states.

Hợp tác kinh tế thể hiện tinh thần tính đền bù giữa các quốc gia thành viên.

without reciprocality, diplomatic relations cannot be sustained long-term.

Không có tính đền bù, quan hệ ngoại giao không thể duy trì lâu dài.

the policy promotes reciprocality in trade practices between neighboring countries.

Chính sách thúc đẩy tính đền bù trong các hoạt động thương mại giữa các nước láng giềng.

their marriage exemplifies the principle of reciprocality and equal partnership.

Đám cưới của họ là minh chứng cho nguyên tắc tính đền bù và sự hợp tác bình đẳng.

the educational institution values reciprocality in its relationships with alumni.

Tổ chức giáo dục coi trọng tính đền bù trong mối quan hệ với cựu sinh viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay