reclassification

[Mỹ]/ri:,klæsifi'keiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự sắp xếp lại các danh mục hoặc lớp học

Câu ví dụ

The reclassification of the species caused confusion among scientists.

Việc phân loại lại loài đã gây ra sự hoang mang trong giới khoa học.

The reclassification of the documents made it easier to find information.

Việc phân loại lại các tài liệu đã giúp việc tìm kiếm thông tin dễ dàng hơn.

The reclassification of employees based on skills improved productivity.

Việc phân loại lại nhân viên dựa trên kỹ năng đã cải thiện năng suất.

The reclassification of expenses helped to streamline the budgeting process.

Việc phân loại lại các chi phí đã giúp hợp lý hóa quy trình lập ngân sách.

The reclassification of products led to a better organization of the inventory.

Việc phân loại lại các sản phẩm đã dẫn đến việc tổ chức kho hàng tốt hơn.

The reclassification of job roles resulted in more efficient workflow.

Việc phân loại lại các vai trò công việc đã dẫn đến quy trình làm việc hiệu quả hơn.

The reclassification of assets allowed for a clearer financial picture.

Việc phân loại lại tài sản cho phép có cái nhìn rõ ràng hơn về tình hình tài chính.

The reclassification of data helped to identify trends and patterns.

Việc phân loại lại dữ liệu đã giúp xác định các xu hướng và mô hình.

The reclassification of books in the library made it easier for patrons to locate them.

Việc phân loại lại sách trong thư viện đã giúp người dùng dễ dàng tìm thấy chúng hơn.

The reclassification of risks enabled better risk management strategies.

Việc phân loại lại các rủi ro cho phép có các chiến lược quản lý rủi ro tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay