recategorization

[Mỹ]/[ˌriːkætɪɡəˈraɪzən]/
[Anh]/[ˌriːkætəɡəˈraɪzən]/

Dịch

n. Hành động phân loại lại một điều gì đó; Quá trình đặt một điều gì đó vào một danh mục mới.
v. Phân loại lại hoặc tái chỉ định vào một danh mục khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

recategorization process

quy trình phân loại lại

under recategorization

đang trong quá trình phân loại lại

recategorization analysis

phân tích phân loại lại

facilitates recategorization

thuận lợi cho việc phân loại lại

allowing recategorization

cho phép phân loại lại

recategorization efforts

nỗ lực phân loại lại

past recategorization

phân loại lại trong quá khứ

potential recategorization

phân loại lại tiềm năng

supports recategorization

hỗ trợ phân loại lại

requires recategorization

yêu cầu phân loại lại

Câu ví dụ

the company underwent a significant recategorization of its product lines.

Công ty đã trải qua một sự phân loại lại đáng kể các dòng sản phẩm của mình.

tax authorities announced a recategorization of certain investment vehicles.

Cơ quan thuế công bố việc phân loại lại một số công cụ đầu tư.

the library's recategorization system is now more user-friendly.

Hệ thống phân loại lại của thư viện hiện thân thiện với người dùng hơn.

a thorough recategorization of the archive revealed some surprising findings.

Việc phân loại lại kỹ lưỡng kho lưu trữ đã tiết lộ một số phát hiện đáng ngạc nhiên.

the marketing team proposed a recategorization strategy for the new product.

Đội ngũ marketing đề xuất một chiến lược phân loại lại cho sản phẩm mới.

the museum's collection benefited from a careful recategorization process.

Bộ sưu tập của bảo tàng được hưởng lợi từ quy trình phân loại lại cẩn thận.

the software's recategorization feature allows for customized organization.

Tính năng phân loại lại của phần mềm cho phép tổ chức tùy chỉnh.

following the audit, a recategorization of assets was necessary.

Sau cuộc kiểm toán, việc phân loại lại tài sản là cần thiết.

the academic journal underwent a recategorization to reflect new research.

Tạp chí học thuật đã trải qua một sự phân loại lại để phản ánh những nghiên cứu mới.

the data analysis required a recategorization of the variables.

Phân tích dữ liệu đòi hỏi phải phân loại lại các biến.

the recategorization of risk factors helped improve the model's accuracy.

Việc phân loại lại các yếu tố rủi ro đã giúp cải thiện độ chính xác của mô hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay