recluses

[US]/rɪˈkluːzɪz/
[UK]/rɪˈkluːsɪz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người sống cuộc đời cô độc và tránh tương tác xã hội

Phrases & Collocations

social recluses

người sống ẩn dật

recluses lifestyle

phong cách sống của người sống ẩn dật

recluses retreat

khu riêng của người sống ẩn dật

recluses community

cộng đồng của người sống ẩn dật

urban recluses

người sống ẩn dật ở thành phố

recluses choice

sự lựa chọn của người sống ẩn dật

recluses existence

sự tồn tại của người sống ẩn dật

recluses habits

thói quen của người sống ẩn dật

Example Sentences

many recluses prefer to live in isolation.

Nhiều người sống ẩn dật thích sống cô lập.

recluses often find peace in nature.

Những người sống ẩn dật thường tìm thấy sự bình yên trong thiên nhiên.

some recluses have fascinating life stories.

Một số người sống ẩn dật có những câu chuyện cuộc đời thú vị.

recluses may avoid social gatherings.

Những người sống ẩn dật có thể tránh các buổi tụ họp xã hội.

many artists are known to be recluses.

Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng là người sống ẩn dật.

recluses often enjoy their own company.

Những người sống ẩn dật thường thích sự đồng hành của chính mình.

some recluses write books about their experiences.

Một số người sống ẩn dật viết sách về những kinh nghiệm của họ.

recluses can offer unique perspectives on life.

Những người sống ẩn dật có thể đưa ra những quan điểm độc đáo về cuộc sống.

living as recluses can lead to profound insights.

Sống ẩn dật có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc.

recluses often develop strong inner worlds.

Những người sống ẩn dật thường phát triển những thế giới nội tâm mạnh mẽ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now