recode

[Mỹ]/ˌriːˈkəʊd/
[Anh]/ˌriːˈkoʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. mã hóa lại
v. mã hóa lại

Cụm từ & Cách kết hợp

recode data

dữ liệu mã hóa lại

recode format

định dạng mã hóa lại

recode file

tệp mã hóa lại

recode system

hệ thống mã hóa lại

recode information

thông tin mã hóa lại

recode input

đầu vào mã hóa lại

recode output

đầu ra mã hóa lại

recode process

quy trình mã hóa lại

recode method

phương pháp mã hóa lại

recode settings

cài đặt mã hóa lại

Câu ví dụ

we need to recode the data for better analysis.

Chúng tôi cần phải viết lại dữ liệu để phân tích tốt hơn.

the software can recode video files into different formats.

Phần mềm có thể viết lại các tệp video thành các định dạng khác nhau.

he decided to recode the application for improved performance.

Anh ấy quyết định viết lại ứng dụng để cải thiện hiệu suất.

to reduce errors, we should recode the system's algorithms.

Để giảm thiểu lỗi, chúng tôi nên viết lại các thuật toán của hệ thống.

they plan to recode the website to enhance user experience.

Họ dự định viết lại trang web để nâng cao trải nghiệm người dùng.

it is necessary to recode the files before transferring them.

Cần thiết phải viết lại các tệp trước khi chuyển chúng.

she learned how to recode music tracks using software.

Cô ấy học cách viết lại các bản nhạc bằng phần mềm.

the team will recode the project to fix the bugs.

Nhóm sẽ viết lại dự án để sửa lỗi.

after the update, we need to recode the entire database.

Sau bản cập nhật, chúng tôi cần viết lại toàn bộ cơ sở dữ liệu.

to support new features, we must recode the existing framework.

Để hỗ trợ các tính năng mới, chúng tôi phải viết lại khung hiện có.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay