recombinations

[Mỹ]/riː,kɒmbɪ'neɪʃ(ə)n/
[Anh]/ri'kɑmbə'neʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình kết hợp hoặc tổ chức lại các gen hoặc các yếu tố khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

genetic recombination

tái tổ hợp di truyền

DNA recombination

tái tổ hợp DNA

gene recombination

tái tổ hợp gen

homologous recombination

tái tổ hợp tương đồng

Câu ví dụ

Ascomycetes also important in study of mitotic recombination via a parasexual cycle.

Ascomycetes cũng rất quan trọng trong nghiên cứu về sự tái tổ hợp giảm nhiễm sắc thể thông qua một chu trình cận giao phối.

The recombination action assembled systematically in 2-3 compounds with active phenolic acid of transsulfurase influenced transsulfurase activity.

Hành động tái tổ hợp được lắp ráp một cách có hệ thống trong 2-3 hợp chất với axit phenolic hoạt tính của transsulfurase đã ảnh hưởng đến hoạt tính của transsulfurase.

<br/> Cre/lox system is a recombinase system which origins from bacteriophage P1.It can cause site-specific recombination at Loxp site.

<br/> Hệ thống Cre/lox là một hệ thống tái tổ hợp có nguồn gốc từ phage P1. Nó có thể gây ra tái tổ hợp đặc hiệu vị trí tại vị trí Loxp.

Genetic recombination plays a crucial role in evolution.

Tái tổ hợp di truyền đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiến hóa.

The recombination of ideas often leads to innovative solutions.

Sự tái tổ hợp của các ý tưởng thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.

Recombination of different cultures can result in a rich tapestry of traditions.

Sự tái tổ hợp của các nền văn hóa khác nhau có thể dẫn đến một tấm thảm truyền thống phong phú.

In biology, genetic recombination is a key process in creating genetic diversity.

Trong sinh học, tái tổ hợp di truyền là một quá trình quan trọng trong việc tạo ra sự đa dạng di truyền.

The recombination of ingredients in a recipe can completely change the flavor of a dish.

Sự tái tổ hợp của các thành phần trong một công thức nấu ăn có thể hoàn toàn thay đổi hương vị của một món ăn.

Artistic recombination of different styles can lead to unique and captivating artworks.

Sự tái tổ hợp nghệ thuật của các phong cách khác nhau có thể dẫn đến những tác phẩm nghệ thuật độc đáo và quyến rũ.

Recombination of musical elements from various genres can result in groundbreaking music.

Sự tái tổ hợp của các yếu tố âm nhạc từ các thể loại khác nhau có thể dẫn đến những bản nhạc mang tính đột phá.

Recombination of skills and experiences is essential for personal growth and development.

Sự tái tổ hợp của các kỹ năng và kinh nghiệm là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.

In chemistry, recombination reactions are often studied to understand chemical bonding.

Trong hóa học, các phản ứng tái tổ hợp thường được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về liên kết hóa học.

The recombination of different technologies can lead to significant advancements in various fields.

Sự tái tổ hợp của các công nghệ khác nhau có thể dẫn đến những tiến bộ đáng kể trong nhiều lĩnh vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay