recombine DNA fragments
tái tổ hợp các mảnh DNA
recombined human growth hormone; cholestasis; ileac mucosal barrier; immune barrier
hormone tăng trưởng tái tổ hợp của người; ứ mật; hàng rào niêm mạc ruột non; hàng rào miễn dịch
Scientists can recombine DNA to create genetically modified organisms.
Các nhà khoa học có thể tái tổ hợp DNA để tạo ra các sinh vật biến đổi gen.
The company plans to recombine its various departments to streamline operations.
Công ty có kế hoạch tái tổ hợp các phòng ban khác nhau để hợp lý hóa hoạt động.
It is important to recombine the ingredients in the correct order when baking a cake.
Điều quan trọng là phải tái tổ hợp các nguyên liệu theo đúng thứ tự khi nướng bánh.
Geneticists study how genes recombine during the process of reproduction.
Các nhà di truyền học nghiên cứu cách các gen tái tổ hợp trong quá trình sinh sản.
The artist likes to recombine different elements in his paintings to create unique compositions.
Nghệ sĩ thích tái tổ hợp các yếu tố khác nhau trong tranh của mình để tạo ra các bố cục độc đáo.
The software allows users to recombine video clips to make a new movie.
Phần mềm cho phép người dùng tái tổ hợp các đoạn video để tạo ra một bộ phim mới.
To improve efficiency, the manager suggested recombining the work teams.
Để cải thiện hiệu quả, người quản lý đã đề xuất tái tổ hợp các nhóm làm việc.
The chef decided to recombine traditional recipes with modern techniques.
Đầu bếp quyết định tái tổ hợp các công thức truyền thống với các kỹ thuật hiện đại.
The designer can recombine different patterns to create a unique fabric design.
Nhà thiết kế có thể tái tổ hợp các họa tiết khác nhau để tạo ra một thiết kế vải độc đáo.
recombine DNA fragments
tái tổ hợp các mảnh DNA
recombined human growth hormone; cholestasis; ileac mucosal barrier; immune barrier
hormone tăng trưởng tái tổ hợp của người; ứ mật; hàng rào niêm mạc ruột non; hàng rào miễn dịch
Scientists can recombine DNA to create genetically modified organisms.
Các nhà khoa học có thể tái tổ hợp DNA để tạo ra các sinh vật biến đổi gen.
The company plans to recombine its various departments to streamline operations.
Công ty có kế hoạch tái tổ hợp các phòng ban khác nhau để hợp lý hóa hoạt động.
It is important to recombine the ingredients in the correct order when baking a cake.
Điều quan trọng là phải tái tổ hợp các nguyên liệu theo đúng thứ tự khi nướng bánh.
Geneticists study how genes recombine during the process of reproduction.
Các nhà di truyền học nghiên cứu cách các gen tái tổ hợp trong quá trình sinh sản.
The artist likes to recombine different elements in his paintings to create unique compositions.
Nghệ sĩ thích tái tổ hợp các yếu tố khác nhau trong tranh của mình để tạo ra các bố cục độc đáo.
The software allows users to recombine video clips to make a new movie.
Phần mềm cho phép người dùng tái tổ hợp các đoạn video để tạo ra một bộ phim mới.
To improve efficiency, the manager suggested recombining the work teams.
Để cải thiện hiệu quả, người quản lý đã đề xuất tái tổ hợp các nhóm làm việc.
The chef decided to recombine traditional recipes with modern techniques.
Đầu bếp quyết định tái tổ hợp các công thức truyền thống với các kỹ thuật hiện đại.
The designer can recombine different patterns to create a unique fabric design.
Nhà thiết kế có thể tái tổ hợp các họa tiết khác nhau để tạo ra một thiết kế vải độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay