recompilation

[Mỹ]/ˌriːkɒmpɪˈleɪʃn/
[Anh]/ˌriːkɑːmpɪˈleɪʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(computing) hành động hoặc quá trình biên dịch lại; biên dịch một lần nữa
Các dạng của từ
số nhiềurecompilations

Cụm từ & Cách kết hợp

recompilation process

quá trình biên dịch lại

recompilation time

thời gian biên dịch lại

recompilation of code

việc biên dịch lại mã

during recompilation

trong quá trình biên dịch lại

recompilation complete

biên dịch lại hoàn tất

recompilation error

lỗi biên dịch lại

automatic recompilation

biên dịch lại tự động

recompilation needed

cần biên dịch lại

recompilation phase

giai đoạn biên dịch lại

recompilation begins

biên dịch lại bắt đầu

Câu ví dụ

the recompilation of the codebase fixed several critical bugs.

Việc biên dịch lại mã nguồn đã sửa được nhiều lỗi nghiêm trọng.

we scheduled a recompilation of the software for the weekend.

Chúng tôi đã lên lịch biên dịch lại phần mềm vào cuối tuần.

the recompilation process took longer than expected due to dependencies.

Quy trình biên dịch lại mất nhiều thời gian hơn dự kiến do phụ thuộc.

after the recompilation, the application ran significantly faster.

Sau khi biên dịch lại, ứng dụng chạy nhanh hơn đáng kể.

a full recompilation is required to apply the security patches.

Một lần biên dịch toàn bộ là cần thiết để áp dụng các bản vá bảo mật.

the recompilation options allow developers to optimize performance.

Các tùy chọn biên dịch lại cho phép các nhà phát triển tối ưu hiệu suất.

incremental recompilation saves time during development cycles.

Biên dịch lại từng phần giúp tiết kiệm thời gian trong các chu kỳ phát triển.

the recompilation failed because of missing header files.

Việc biên dịch lại thất bại do thiếu các tệp tiêu đề.

cross-platform recompilation enables deployment to multiple systems.

Biên dịch lại đa nền tảng cho phép triển khai đến nhiều hệ thống.

the recompilation log revealed several warning messages.

Bản ghi biên dịch lại đã tiết lộ một số thông báo cảnh báo.

automatic recompilation can be configured in the build system.

Việc biên dịch lại tự động có thể được cấu hình trong hệ thống xây dựng.

the recompilation time varies depending on project size.

Thời gian biên dịch lại thay đổi tùy thuộc vào quy mô dự án.

parallel recompilation utilizes multiple cpu cores for faster builds.

Biên dịch lại song song sử dụng nhiều lõi CPU để xây dựng nhanh hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay