recompilations

[Mỹ]/ˌriːkəmpɪˈleɪʃənz/
[Anh]/ˌriːkəmpɪˈleɪʃənz/

Dịch

n. hành động hoặc quá trình biên dịch lại phần mềm hoặc mã; biên dịch lại (tin học)

Cụm từ & Cách kết hợp

recompilations in progress

Việc biên dịch lại đang được thực hiện

recompilations complete

Việc biên dịch lại đã hoàn tất

recompilations failed

Việc biên dịch lại đã thất bại

recompilations needed

Cần phải biên dịch lại

automatic recompilations

Việc biên dịch lại tự động

system recompilations

Việc biên dịch lại hệ thống

code recompilations

Việc biên dịch lại mã

after recompilations

Sau khi biên dịch lại

during recompilations

Trong khi biên dịch lại

frequent recompilations

Việc biên dịch lại thường xuyên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay