reconditeness

[Mỹ]/ˌrekənˈdaɪtnəs/
[Anh]/ˌrekənˈdaɪtnəs/

Dịch

n. chất lượng khó hiểu; trạng thái không rõ ràng hoặc không được biết đến
Các dạng của từ
số nhiềureconditenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

intellectual reconditeness

sự khó hiểu trí tuệ

reconditeness of knowledge

sự khó hiểu về kiến thức

reconditeness in literature

sự khó hiểu trong văn học

reconditeness of thought

sự khó hiểu trong suy nghĩ

reconditeness of ideas

sự khó hiểu về ý tưởng

reconditeness of language

sự khó hiểu về ngôn ngữ

reconditeness in philosophy

sự khó hiểu trong triết học

reconditeness of art

sự khó hiểu về nghệ thuật

reconditeness of theory

sự khó hiểu về lý thuyết

reconditeness of concepts

sự khó hiểu về các khái niệm

Câu ví dụ

the reconditeness of the subject made it difficult for many to understand.

sự khó hiểu của chủ đề khiến nhiều người khó hiểu.

his speech was filled with reconditeness, leaving the audience confused.

bài phát biểu của anh ấy tràn ngập sự khó hiểu, khiến khán giả bối rối.

she appreciated the reconditeness of the philosophical text.

cô ấy đánh giá cao sự khó hiểu của văn bản triết học.

the reconditeness of ancient languages can be daunting for learners.

sự khó hiểu của các ngôn ngữ cổ có thể gây choáng ngợp đối với những người học.

in literature, the reconditeness of certain themes can enrich the reading experience.

trong văn học, sự khó hiểu của một số chủ đề có thể làm phong phú thêm trải nghiệm đọc sách.

many scholars admire the reconditeness found in classical works.

nhiều học giả ngưỡng mộ sự khó hiểu được tìm thấy trong các tác phẩm cổ điển.

the reconditeness of his ideas often alienated his peers.

sự khó hiểu của những ý tưởng của anh ấy thường khiến bạn bè của anh ấy xa lánh.

understanding the reconditeness of quantum physics requires dedication.

hiểu được sự khó hiểu của vật lý lượng tử đòi hỏi sự cống hiến.

her writing was praised for its reconditeness and depth.

viết lách của cô ấy được ca ngợi vì sự khó hiểu và chiều sâu của nó.

they struggled with the reconditeness of the legal jargon.

họ phải vật lộn với sự khó hiểu của thuật ngữ pháp lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay