reconocido

[Mỹ]/re.kəˈnɒ.sɪ.doʊ/
[Anh]/re.kəˈnoʊ.sɪ.doʊ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

reconocido por

reconocido en

reconocido como

reconocidos por

reconocido ya

reconocido en el

reconocido a

reconocido desde

reconocido por el

reconocido en la

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay